
我们
队
的
主场
比赛
总是
吸引
很多
观众。
Our team's home games always attract a lot of spectators.
Các trận đấu sân nhà của đội chúng tôi luôn thu hút nhiều khán giả.
主场
比赛
给
了
我们
更大
的
优势。
Home games give us a greater advantage.
Các trận đấu trên sân nhà mang lại cho chúng tôi lợi thế lớn hơn.
他们
在
最后
一场
主场
比赛
中
赢得
了
胜利。
They won in their last home game.
Họ đã giành chiến thắng trong trận đấu sân nhà cuối cùng của mình.
星期六
我
通常
去
健身房。
I usually go to the gym on Saturday.
Thường thì tôi đến phòng tập vào thứ bảy.
我
晚上
常去
健身房。
I often go to the gym in the evening.
Tôi thường đi tập gym vào buổi tối.
这个
星期
我
已经
去
健身房
四趟
了。
I have gone to the gym four times this week.
Tuần này tôi đã đến phòng tập thể dục bốn lần.
尽管
面临
困难,
我们
队
在
客场
比赛
中
取得
了
胜利。
Despite the difficulties, our team won in the away game.
Mặc dù đối mặt với khó khăn, đội của chúng tôi đã giành được chiến thắng trong trận đấu sân khách.
客场
比赛
对
任何
球队
来说
都
是
一个
挑战。
Away games are a challenge for any team.
Trận đấu trên sân khách là một thách thức đối với bất kỳ đội bóng nào.
我们
必须
为
下一场
客场
比赛
做好
充分
的
准备。
We must be fully prepared for the next away game.
Chúng tôi phải chuẩn bị kỹ càng cho trận đấu sân khách tiếp theo.
在
这次
比赛
中,
我们
的
对手
非常
强大。
In this match, our opponent is very strong.
Trong trận đấu này, đối thủ của chúng tôi rất mạnh.
我们
必须
分析
对手
的
策略
来
赢得
比赛。
We must analyze the opponent's strategy to win the game.
Chúng ta phải phân tích chiến lược của đối thủ để giành chiến thắng.
他
成功
地
击败
了
所有
的
对手。
He successfully defeated all opponents.
Anh ấy đã thành công trong việc đánh bại tất cả các đối thủ.
他
在
拳击场
训练
了
五个
小时。
He trained at the boxing ring for five hours.
Anh ấy đã luyện tập ở sàn đấu quyền Anh trong năm giờ.
拳击场
上
的
气氛
非常
紧张。
The atmosphere in the boxing ring was very tense.
Bầu không khí trên sàn đấu quyền Anh rất căng thẳng.
明天
晚上,
他
将
在
拳击场
上
进行
他
的
第一场
比赛。
Tomorrow night, he will have his first fight in the boxing ring.
Tối mai, anh ấy sẽ có trận đấu đầu tiên của mình trên sàn đấu quyền Anh.
这个
月
的
排名表
显示,
我们
班级
排在
全年
级
第一。
This month's ranking table shows that our class ranks first in the whole grade.
Bảng xếp hạng tháng này cho thấy, lớp chúng tôi đứng đầu cả khối.
我
查看
了
最新
的
排名表,
很
高兴
自己
的
进步。
I looked at the latest ranking table and was pleased with my progress.
Tôi đã xem bảng xếp hạng mới nhất và rất vui mừng về sự tiến bộ của mình.
教练
正在
分析
足球队
的
排名表
来
准备
下一场
比赛
的
策略。
The coach is analyzing the football team's ranking table to prepare the strategy for the next match.
Huấn luyện viên đang phân tích bảng xếp hạng đội bóng để chuẩn bị chiến lược cho trận đấu tiếp theo.
他们
在
板
球场上
训练。
They are training on the cricket field.
Họ đang luyện tập trên sân bóng chày.
我们
学校
的
板
球场
很大。
Our school's cricket field is very large.
Sân bóng chày của trường chúng tôi rất lớn.
板
球场
旁边
有
一个
游泳池。
There is a swimming pool next to the cricket field.
Có một bể bơi bên cạnh sân bóng chày.
这场
比赛
的
比分
是
2
比
1。
The score of this game is 2 to 1.
Tỉ số của trận đấu này là 2 đối 1.
我
想
知道
昨天
足球比赛
的
比分。
I want to know the score of yesterday's football match.
Tôi muốn biết tỉ số của trận bóng đá hôm qua.
大家
都
在
等待
最终
的
比分。
Everyone is waiting for the final score.
Mọi người đều đang chờ đợi tỉ số cuối cùng.
球迷
们
从
看
台上
欢呼。
The fans cheered from the stands.
Các fan hâm mộ hoan hô từ trên khán đài.
看
台上
的
人群
在
比赛
结束
时
起立
鼓掌。
The crowd in the stands stood up and applauded when the match ended.
Đám đông trên khán đài đứng dậy và vỗ tay khi trận đấu kết thúc.
从
看
台上
可以
清楚
地
看到
整个
比赛场地。
The entire field can be clearly seen from the stands.
Từ trên khán đài có thể nhìn thấy rõ ràng cả sân thi đấu.
她
的
评估
结果
非常
准确。
Her assessment results are very accurate.
Kết quả đánh giá của cô ấy rất chính xác.
早
知道
结果,
我
就
不
担心
了。
If I had known the result earlier, I wouldn't have worried.
Nếu biết kết quả sớm, tôi đã không lo lắng.
你
的
血液
化验
结果
出来
了吗?
Have your blood test results come out?
Ví dụ 4:我需要做尿检。
Dịch tiếng Việt: Tôi cần làm xét nghiệm nước tiểu.
Dịch tiếng Anh: I need to do a urine test.
Kết quả xét nghiệm máu của bạn đã có chưa?
我们
学校
有
一个
很大
的
网球场。
Our school has a very large tennis court.
Trường chúng tôi có một sân tennis rất lớn.
他们
在
网球场
上
练习
打网球。
They practice playing tennis on the tennis court.
Họ luyện tập đánh tennis trên sân tennis.
周末
你
想
去
网球场
玩吗?
Do you want to go play tennis at the court this weekend?
Cuối tuần bạn có muốn đi chơi tennis ở sân tennis không?
裁判
宣布
了
赛事
的
结果。
The judge announced the result of the match.
Trọng tài đã công bố kết quả của trận đấu.
他
对
裁判
的
判决
表示
不满。
He expressed dissatisfaction with the referee's decision.
Anh ấy biểu thị sự không hài lòng với quyết định của trọng tài.
裁判
正在
审理
这个
案件。
The judge is hearing the case.
Quan tòa đang xử lý vụ án này.
这次
锦标赛
吸引
了
很多
观众。
This tournament attracted a lot of spectators.
Giải đấu lần này đã thu hút rất nhiều khán giả.
观众
拍手
The audience clapped
Khán giả vỗ tay
她
的
演出
可以
说
是
十全十美,
赢得
了
观众
的
热烈
掌声。
Her performance can be said to be perfect, winning enthusiastic applause from the audience.
Màn trình diễn của cô ấy có thể nói là hoàn hảo, nhận được tràng pháo tay nhiệt liệt từ khán giả.
这次
失败
以后,
他
变得
更加
努力。
After this failure, he became even more determined.
Sau lần thất bại này, anh ta trở nên nỗ lực hơn.
努力
不
一定
成功,
但
不
努力
一定
失败。
Effort doesn't necessarily mean success, but no effort definitely means failure.
Cố gắng không chắc chắn thành công, nhưng không cố gắng chắc chắn thất bại.
我们
都
从
失败
中
获得
经历。
We all gain experience from failure.
Chúng ta đều có được kinh nghiệm từ thất bại.
赛车场
上
的
车速
非常
快。
The speed of the cars on the racetrack is very fast.
Tốc độ của các xe trên đường đua rất nhanh.
这个
赛车场
刚刚
被
建成,
设施
非常
现代。
This racetrack has just been built, the facilities are very modern.
Đường đua này vừa mới được xây dựng, cơ sở vật chất rất hiện đại.
大家
都
很
期待
在
这个
赛车场
举行
的
比赛。
Everyone is looking forward to the race being held at this racetrack.
Mọi người đều rất mong chờ cuộc đua được tổ chức tại đường đua này.
最后,
他
成为
了
这场
比赛
的
赢家。
In the end, he became the winner of this competition.
Cuối cùng, anh ấy đã trở thành người chiến thắng của cuộc thi này.
每个
人
都
想
成为
赢家。
Everyone wants to be a winner.
Mọi người đều muốn trở thành người chiến thắng.
赢家
不仅
需要
技巧,
还
需要
运气。
A winner needs not only skills but also luck.
Người chiến thắng không chỉ cần kỹ năng mà còn cần may mắn.
足球场
上
有
二十二名
球员
There are twenty-two players on the football field.
Trên sân bóng có 22 cầu thủ.
他
是
这个
足球场
的
管理员
He is the manager of this football field.
Anh ấy là người quản lý sân bóng đá này.
足球场
上
的
草
很
绿
The grass on the football field is very green.
Cỏ trên sân bóng đá rất xanh.
飞机
正在
向
跑道
滑行
准备
起飞。
The plane is taxiing on the runway preparing for takeoff.
Máy bay đang trượt trên đường băng để chuẩn bị cất cánh.
这个
跑道
专为
田径比赛
而
设计。
This track is specially designed for athletics competitions.
Đường băng này được thiết kế đặc biệt cho các cuộc thi đấu điền kinh.
由于
积水
太多,
跑道
暂时
关闭。
The runway is temporarily closed due to excessive water accumulation.
Do có quá nhiều nước tích tụ, đường băng tạm thời đóng cửa.
这场
比赛
的
输家
感到
非常
沮丧。
The loser of the match felt very despondent.
Người thua cuộc trong trận đấu này cảm thấy rất chán nản.
在
这场
生意
竞争
中,
输家
将
一无所有。
In this business competition, the loser will lose everything.
Trong cuộc cạnh tranh kinh doanh này, kẻ thua cuộc sẽ mất tất cả.
每个
人
都
害怕
成为
输家。
Everyone is afraid of being the loser.
Mọi người đều sợ trở thành kẻ thua cuộc.
Bình luận