Flash Card Từ Vựng - 你好 – Xin chào
1 / 19
0 đã thuộc
19 còn lại
0 chưa thuộc
商店

Nhấn để xem nghĩa và ví dụ
Nhấn để lật
cửa hàng, tiệm
Chữ Hán商店
Phiên âmshāngdiàn
Nghĩacửa hàng, tiệm
Hán Việtthương điếm
我要去商店买点儿东西。
Tôi phải đi cửa hàng mua chút đồ.
这家商店几点开门?
Cửa hàng này mấy giờ mở cửa?
Nhấn để lật lại