Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Flash Card Từ Vựng - 你好 – Xin chào
1 / 26
0 đã thuộc
26 còn lại
0 chưa thuộc
律师
lǜshī
律师
Nhấn để xem nghĩa và ví dụ
Nhấn để lật
luật sư
Chữ Hán律师
Phiên âmlǜshī
Nghĩaluật sư
Hán Việtluật sư
wǒ我xiǎng想qǐng请yí一wèi位lǜ shī律师。
Tôi muốn mời (thuê) một vị luật sư.
wǒ我de的gē ge哥哥shì是yì一míng名lǜ shī律师。
Anh trai tôi là một luật sư.
Nhấn để lật lại