
他
决定
向
上诉
法院
提出
上诉。
He decided to appeal to the appellate court.
Anh ấy quyết định kháng cáo lên tòa án phúc thẩm.
上诉
法院
撤销
了
之前
的
判决。
The appellate court overturned the previous judgment.
Tòa án phúc thẩm đã hủy bỏ phán quyết trước đó.
上诉
法院
对
这个
案件
进行
了
复审。
The appellate court reviewed the case.
Tòa án phúc thẩm đã xem xét lại vụ án.
在
这个
案子
中,
他
是
作为
事实
代理律师
行动
的。
In this case, he acted as a factual agent lawyer.
Trong vụ án này, anh ấy hành động như một luật sư đại diện theo sự thật.
事实
代理律师
通常
在
客户
无法
亲自
出席
时
进行
代理。
Factual agent lawyers often represent when clients cannot attend in person.
Luật sư đại diện theo sự thật thường đại diện khi khách hàng không thể tự mình tham dự.
选择
一个
事实
代理律师
是
一个
重要
的
决定。
Choosing a factual agent lawyer is an important decision.
Việc chọn một luật sư đại diện theo sự thật là một quyết định quan trọng.
他
被
送往
军事法院
审判。
He was taken to a military court for trial.
Anh ấy đã được đưa đến tòa án quân sự để xét xử.
军事法院
对
这起
案件
有
最终
的
裁决权。
The military court has the final decision-making power for this case.
Tòa án quân sự có quyền phán quyết cuối cùng đối với vụ án này.
在
军事法院,
所有
的
审判
都
是
由
军官
组成
的
法庭
进行。
In the military court, all trials are carried out by a court composed of officers.
Tại tòa án quân sự, mọi phiên tòa đều được thực hiện bởi một tòa án gồm các sĩ quan.
刑事
法院
对
这个
案件
非常重视。
The criminal court takes this case very seriously.
Tòa án hình sự rất coi trọng vụ án này.
被告
在
刑事
法院
中
被判
有罪。
The defendant was found guilty in criminal court.
Bị cáo đã bị tuyên có tội tại tòa án hình sự.
刑事
法院
的
审判
是
公开
进行
的。
The trial of the criminal court is conducted publicly.
Phiên tòa của tòa án hình sự được tiến hành công khai.
原告
律师
提出
了
有力
的
证据。
The plaintiff's attorney presented compelling evidence.
Luật sư của nguyên đơn đã đưa ra những bằng chứng thuyết phục.
在
审判
过程
中,
原告
律师
请求
赔偿。
During the trial, the plaintiff's attorney requested compensation.
Trong quá trình xét xử, luật sư của nguyên đơn đã yêu cầu bồi thường.
原告
律师
对
证人
进行
了
交叉
审问。
The plaintiff's attorney cross-examined the witness.
Luật sư của nguyên đơn đã tiến hành chất vấn chéo với nhân chứng.
县
检察官
正在
调查
这个
案件。
The county prosecutor is investigating this case.
Viện kiểm sát nhân dân huyện đang điều tra vụ án này.
他
被
提名
为
新
的
县
检察官。
He was nominated for the new county prosecutor.
Anh ấy được đề cử làm Viện kiểm sát nhân dân huyện mới.
县
检察官
对
此案
提起
了
公诉。
The county prosecutor brought charges in this case.
Viện kiểm sát nhân dân huyện đã khởi tố vụ án này.
司法独立
是
法治
国家
的
基本
原则
之一。
Judicial independence is one of the basic principles of a rule-of-law state.
Sự độc lập của tư pháp là một trong những nguyên tắc cơ bản của một quốc gia pháp quyền.
司法解释
可以
帮助
理解
法律条文
的
含义。
Judicial interpretations can aid in the understanding of legal provisions.
Giải thích tư pháp có thể giúp hiểu biết về ý nghĩa của các điều luật.
在
此
案件
中,
司法机关
将
决定
最终
裁决。
In this case, the judicial authorities will determine the final verdict.
Trong vụ án này, cơ quan tư pháp sẽ quyết định phán quyết cuối cùng.
司法权
是
国家
的
一项
基本
职能。
Judicial power is a basic function of the state.
Quyền tư pháp là một chức năng cơ bản của nhà nước.
保护
公民
的
基本权利
是
司法权
的
重要职责。
Protecting the basic rights of citizens is an important responsibility of judicial power.
Bảo vệ quyền cơ bản của công dân là trách nhiệm quan trọng của quyền tư pháp.
司法权
独立
于
立法权
和
行政权。
Judicial power is independent of legislative and executive powers.
Quyền tư pháp độc lập với quyền lập pháp và quyền hành pháp.
地区
检察官
决定
不
起诉
这个
案子。
The district prosecutor decided not to prosecute this case.
Viên kiểm sát khu vực quyết định không khởi tố vụ án này.
地区
检察官
正在
调查
这起
贪污案。
The district attorney is investigating this corruption case.
Viên kiểm sát khu vực đang điều tra vụ án tham ô này.
地区
检察官
要求
延长
审理
时间。
The district attorney requested an extension of the trial period.
Viên kiểm sát khu vực yêu cầu kéo dài thời gian xét xử.
こ
の
地方
法官
は
非常
に
公平
で
知
ら
れ
て
い
る。
This local magistrate is known to be very fair.
Vị quan tòa địa phương này được biết đến là rất công bằng.
地方
法官
は
そ
の
事件
を
調
査
す
る
責
任
が
あ
り
ま
す。
The local magistrate is responsible for investigating the case.
Quan tòa địa phương có trách nhiệm điều tra vụ việc.
彼
は
地方
法官
に
よ
っ
て
裁
か
れ
た。
He was tried by a local magistrate.
Anh ấy đã bị xét xử bởi quan tòa địa phương.
地方法院
在
处理
这个
案件。
The local court is handling this case.
Tòa án địa phương đang xử lý vụ án này.
我
需要
向
地方法院
提交
一些
文件。
I need to submit some documents to the local court.
Tôi cần nộp một số tài liệu cho tòa án địa phương.
地方法院
裁定
该
公司
必须
支付
罚款。
The local court ruled that the company must pay a fine.
Tòa án địa phương đã phán quyết rằng công ty phải trả tiền phạt.
这位
大
律师
专门
处理
难解
的
案件。
This barrister specializes in difficult cases.
Vị luật sư này chuyên xử lý các vụ án khó giải quyết.
大
律师
在
法庭
上
为
客户
辩护。
The barrister defends their client in court.
Luật sư bào chữa cho khách hàng của mình tại tòa án.
那位
大
律师
因其
卓越
的
辩论
技巧
而
著名。
That barrister is famous for their excellent advocacy skills.
Vị luật sư kia nổi tiếng với kỹ năng biện luận xuất sắc của mình.
总
检察长
参加
了
这次
会议。
The Attorney General attended the meeting.
Tổng Kiểm sát trưởng tham gia cuộc họp này.
总
检察长
正在
调查
这起
案件。
The Attorney General is investigating this case.
Tổng Kiểm sát trưởng đang điều tra vụ án này.
总
检察长
对
法律
改革
有
很大
影响。
The Attorney General has a significant impact on legal reform.
Tổng Kiểm sát trưởng có ảnh hưởng lớn đến cải cách pháp luật.
他
是
一名
资深
的
执业
律师。
He is a seasoned practicing lawyer.
Anh ấy là một luật sư hành nghề giàu kinh nghiệm.
成为
一名
执业
律师
需要
通过
律师资格
考试。
Becoming a practicing lawyer requires passing the bar exam.
Để trở thành một luật sư hành nghề cần phải vượt qua kỳ thi cấp chứng chỉ hành nghề luật sư.
执业
律师
有
义务
为
客户
提供
最好
的
法律
服务。
Practicing lawyers are obligated to provide their clients with the best legal services.
Luật sư hành nghề có nghĩa vụ cung cấp dịch vụ pháp lý tốt nhất cho khách hàng của mình.
最高法院
是
该国
司法
系统
中
的
最高法院。
The Supreme Court is the highest court in the national judicial system.
Tòa án tối cao là tòa án cao nhất trong hệ thống tư pháp của quốc gia.
最高法院
裁定
这项
法律
违宪。
The Supreme Court ruled that the law is unconstitutional.
Tòa án tối cao tuyên bố rằng luật này vi hiến.
最高法院
的
决定
对
所有
较
低
法院
具有
约束力。
The decisions of the Supreme Court are binding on all lower courts.
Quyết định của Tòa án tối cao có tính ràng buộc đối với tất cả các tòa án cấp dưới.
这个
案件
将
由
民事
法院
审理。
This case will be heard by the Civil Court.
Vụ án này sẽ được Tòa án dân sự xem xét.
民事
法院
是
处理
非
刑事案件
的
法院。
The Civil Court deals with non-criminal cases.
Tòa án dân sự là tòa án xử lý các vụ án không phải hình sự.
他
决定
向
民事
法院
提起
诉讼。
He decided to take the case to Civil Court.
Anh ấy quyết định đưa vụ việc ra Tòa án dân sự.
法官
宣布
了
他
的
判决。
The judge announced his judgment.
Thẩm phán tuyên bố phán quyết của mình.
这个
案件
将
由
高级
法官
审理。
The case will be handled by a senior judge.
Vụ án này sẽ được thẩm phán cao cấp xử lý.
法官
拒绝
了
他们
的
上诉
请求。
The judge rejected their appeal request.
Thẩm phán từ chối yêu cầu kháng cáo của họ.
立法机关
正在
讨论
新
法律。
The legislative body is discussing new legislation.
Cơ quan lập pháp đang thảo luận về luật mới.
这次
立法
旨在
改善
劳动者
的
工作
条件。
This legislation is aimed at improving the working conditions of laborers.
Lần lập pháp này nhằm mục đích cải thiện điều kiện làm việc của người lao động.
立法
过程
中
必须
考虑
到
所有
相关
方
的
意见。
All relevant parties' opinions must be considered in the legislative process.
Trong quá trình lập pháp, cần phải xem xét ý kiến của tất cả các bên liên quan.
立法权
是
国家
的
基本
权力
之一。
Legislative power is one of the fundamental powers of the state.
Quyền lập pháp là một trong những quyền cơ bản của nhà nước.
国会
拥有
立法权。
The Congress has the power to legislate.
Quốc hội có quyền lập pháp.
修改
宪法
需要
立法机关
的
批准。
Amending the constitution requires approval from the legislative body.
Việc sửa đổi hiến pháp cần được sự phê chuẩn của cơ quan lập pháp.
他们
决定
向
索赔
法院
提起
诉讼。
They decided to file a lawsuit at the claims court.
Họ quyết định khởi kiện tại tòa án sự đòi bồi thường.
索赔
法院
的
判决
对
我们
非常
有利。
The judgment of the claims court was very favorable to us.
Phán quyết của tòa án sự đòi bồi thường rất có lợi cho chúng tôi.
在
索赔
法院
出庭
是
一个
复杂
的
流程。
Appearing before the claims court is a complex process.
Xuất hiện trước tòa án sự đòi bồi thường là một quy trình phức tạp.
行政官
た
ち
が
会
議
で
政策
に
つ
い
て
話
し
合
っ
て
い
る。
The administrative officers are discussing policies at the meeting.
Các quan chức hành chính đang thảo luận về chính sách trong cuộc họp.
彼
は
私
た
ち
の
地域
で
最
も
尊敬
さ
れ
て
い
る
行政官
の
一
人
で
す。
He is one of the most respected administrative officers in our area.
Anh ấy là một trong những quan chức hành chính được tôn trọng nhất trong khu vực của chúng tôi.
行政官
に
な
る
た
め
に
は
、
公
務
員
試
験
に
合格
し
な
け
れ
ば
な
り
ま
せ
ん。
To become an administrative officer, you must pass the civil service examination.
Để trở thành một quan chức hành chính, bạn phải vượt qua kỳ thi công chức.
行政权
是
国家
权力
的
重要
组成部分。
Administrative power is an important part of state power.
Quyền hành chính là một phần quan trọng của quyền lực nhà nước.
他
被
授予
了
特别
行政权。
He was granted special administrative rights.
Anh ấy được trao quyền hành chính đặc biệt.
行政权
的
滥用
可能
会
导致
严重后果。
The abuse of administrative power can lead to serious consequences.
Lạm dụng quyền hành chính có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
如果
你
遇到
法律
问题,
你
应该
找
一位
辩护律师。
If you encounter legal issues, you should find a defense attorney.
Nếu bạn gặp phải vấn đề pháp lý, bạn nên tìm một luật sư bào chữa.
辩护律师
在
庭审
中为
被告
辩护。
The defense attorney defends the defendant in court.
Luật sư bào chữa bảo vệ bị cáo trong phiên tòa.
他
是
一位
非常
有
经验
的
辩护律师。
He is a very experienced defense attorney.
Anh ấy là một luật sư bào chữa rất có kinh nghiệm.
Bình luận