Flash Card Từ Vựng - 你去哪儿 – Bạn đi đâu?
1 / 23
0 đã thuộc
23 còn lại
0 chưa thuộc
今天

Nhấn để xem nghĩa và ví dụ
Nhấn để lật
hôm nay
Chữ Hán今天
Phiên âmjīntiān
Nghĩahôm nay
Hán Việtkim thiên
今天是星期一。
Hôm nay là thứ Hai.
你今天忙吗?
Hôm nay bạn có bận không?
Nhấn để lật lại