Đọc hiểu

Hôm qua bạn đã đi ăn ở đâu

昨天晚上,我和朋友去了一家餐厅。这家餐厅在市中心,很有名。我们吃了很多好吃的食物。我吃鱼,我的朋友吃鸡。我们还喝了一些茶。餐厅很漂亮,服务也很好。我们聊天,吃饭。晚上很快乐。

Bản dịch:

Tối qua tôi đi ăn nhà hàng với bạn bè

Nhà hàng này nằm ở trung tâm thành phố, rất nổi tiếng

Chúng tôi đã ăn rất nhiều món ngon

Tôi ăn cá, bạn tôi ăn gà

Chúng tôi còn uống một ít trà

Nhà hàng rất đẹp và dịch vụ tốt

Chúng tôi đã nói chuyện và ăn uống

Buổi tối rất vui vẻ

Tối qua tôi đi ăn nhà hàng với bạn bè

Nhà hàng này nằm ở trung tâm thành phố, rất nổi tiếng

Chúng tôi đã ăn rất nhiều món ngon

Tôi ăn cá, bạn tôi ăn gà

Chúng tôi còn uống một ít trà

Nhà hàng rất đẹp và dịch vụ tốt

Chúng tôi đã nói chuyện và ăn uống

Buổi tối rất vui vẻ

Hán Ngữ 1

0/15 bài hoàn thành

Bài 1: 你好

Xin chào

0%

Bài 2: 汉语不太难

Tiếng Hán không khó lắm

0%

Bài 3: 明天见

Ngày mai gặp lại

0%

Luyện tập tổng hợp

Bài 1-3

Bài 5: 这是王老师

Đây là thầy (cô) giáo vương

0%

Bài 6: 我学习汉语

Tôi học Hán ngữ

Luyện tập tổng hợp

Bài 4-6

Bài 7: 你吃什么

Bạn ăn cái gì

Bài 8: 苹果一斤多少钱

Táo bao nhiêu tiền một cân

Bài 9: 我换人民币

Tôi đổi nhân dân tệ

Luyện tập tổng hợp

Bài 7-9

Bài 10: 他住哪儿

Ông ấy sống ở đâu?

Bài 11: 我们都是留学生

Chúng tôi đều là lưu học sinh

Bài 12: 你在哪儿学习汉语

Bạn học tiếng Hán ở đâu?

Luyện tập tổng hợp

Bài 10-12

Bài 13: 这是不是中药

Đây có phải là thuốc bắc không

Bài 14: 你的车是新的还是旧的

Xe của bạn là mới hay là cũ?

Bài 15: 你们公司有多少职员

Công ty của các ông có bao nhiêu nhân viên

Luyện tập tổng hợp

Bài 13-15

Cài đặt
Sổ tay
AI