Danh sách từ vựng
23 từtrời, bầu trời, thiên đường.
ngày (đơn vị thời gian).
Thứ Sáu (Ngày làm việc cuối cùng trong tuần).
mấy, bao nhiêu (dùng để hỏi số lượng nhỏ, thường dưới 10, hoặc hỏi giờ, ngày tháng).
vài, mấy (chỉ số lượng ước chừng, không xác định, thường là ít).
hai, số 2 (dùng trong số đếm, số thứ tự, số hiệu).
ngốc nghếch, khờ khạo (từ lóng, thường nói 'èr' hoặc 'èr bǎi wǔ').
Ở đâu
đâu có, làm gì có (dùng trong câu phản vấn để phủ định).
ở đó, ở kia, chỗ đó, nơi ấy (chỉ vị trí xa người nói).
tôi, tớ, mình, tao, con, cháu... (đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất).
ta, chúng ta, của ta (đại diện cho một nhóm, quốc gia - văn viết).
về, quay lại, trở về.
trả lời, hồi âm, đáp lại.
hồi, lần (dùng cho tần suất hoặc số chương hồi trong tiểu thuyết).
tạm biệt, hẹn gặp lại (nghĩa đen: lại gặp).
xin lỗi, có lỗi (dùng khi mắc lỗi nghiêm trọng, hoặc xin lỗi chính thức).






















