Danh sách từ vựng
Số từ ba, số 3.
Số từ hai, số 2 (dùng trong số đếm, số thứ tự, số hiệu).
noun (time) hôm nay, ngày nay.
Lời chào tạm biệt, hẹn gặp lại (nghĩa đen: lại gặp).
pronoun (interrogative) mấy, bao nhiêu (dùng để hỏi số lượng nhỏ, thường dưới 10, hoặc hỏi giờ, ngày tháng).
pronoun (interrogative) ở đâu, đâu, chỗ nào (dùng để hỏi địa điểm - khẩu ngữ phương Bắc).
Số từ bốn, số 4.
Động từ về, quay lại, trở về.
Danh từ trời, bầu trời, thiên đường.
Danh từ trường học.
phrase/verb xin lỗi, có lỗi (dùng khi mắc lỗi nghiêm trọng, hoặc xin lỗi chính thức).
Hán Ngữ 1
Bài 1: 你好
Xin chào
Bài 2: 汉语不太难
Tiếng Hán không khó lắm
Bài 3: 明天见
Ngày mai gặp lại
Luyện tập tổng hợp
Bài 1-3
Bài 5: 这是王老师
Đây là thầy (cô) giáo vương
Bài 6: 我学习汉语
Tôi học Hán ngữ
Luyện tập tổng hợp
Bài 4-6
Bài 7: 你吃什么
Bạn ăn cái gì
Bài 8: 苹果一斤多少钱
Táo bao nhiêu tiền một cân
Bài 9: 我换人民币
Tôi đổi nhân dân tệ
Luyện tập tổng hợp
Bài 7-9
Bài 10: 他住哪儿
Ông ấy sống ở đâu?
Bài 11: 我们都是留学生
Chúng tôi đều là lưu học sinh
Bài 12: 你在哪儿学习汉语
Bạn học tiếng Hán ở đâu?
Luyện tập tổng hợp
Bài 10-12
Bài 13: 这是不是中药
Đây có phải là thuốc bắc không
Bài 14: 你的车是新的还是旧的
Xe của bạn là mới hay là cũ?
Bài 15: 你们公司有多少职员
Công ty của các ông có bao nhiêu nhân viên
Luyện tập tổng hợp
Bài 13-15