Flash Card Từ Vựng - 这是王老师 – Đây là thầy (cô) giáo vương
1 / 16
0 đã thuộc
16 còn lại
0 chưa thuộc
这

Nhấn để xem nghĩa và ví dụ
Nhấn để lật
đây, này
Chữ Hán这
Phiên âmzhè / zhèi
Nghĩađây, này
Hán Việtgiá
这是什么?
Đây là cái gì?
这是我的书。
Đây là sách của tôi.
Nhấn để lật lại