Danh sách từ vựng
phrase / adjective đừng khách sáo, không có chi (đáp lại lời cảm ơn); cứ tự nhiên; không nể nang (nghĩa đen: không lịch sự).
Số từ mười, số mười (số đếm cơ bản).
Động từ uống (chất lỏng), ăn (canh/súp).
Động từ ngồi.
Tính từ khách sáo, lịch sự, nhã nhặn (thái độ cư xử).
Danh từ công việc, nghề nghiệp, nhiệm vụ.
Đại từ ông, bà, ngài, thầy/cô (ngôi thứ 2 số ít, dùng thể hiện sự kính trọng hoặc xã giao lịch sự).
Danh từ mặt trời, ban ngày.
verb (copula) là (dùng để định nghĩa, giới thiệu hoặc đánh đồng A = B).
Danh từ thầy giáo, cô giáo, giáo viên.
Danh từ trà, chè.
Hán Ngữ 1
Bài 1: 你好
Xin chào
Bài 2: 汉语不太难
Tiếng Hán không khó lắm
Bài 3: 明天见
Ngày mai gặp lại
Luyện tập tổng hợp
Bài 1-3
Bài 4: 你去哪儿
Bạn đi đâu?
Bài 6: 我学习汉语
Tôi học Hán ngữ
Luyện tập tổng hợp
Bài 4-6
Bài 7: 你吃什么
Bạn ăn cái gì
Bài 8: 苹果一斤多少钱
Táo bao nhiêu tiền một cân
Bài 9: 我换人民币
Tôi đổi nhân dân tệ
Luyện tập tổng hợp
Bài 7-9
Bài 10: 他住哪儿
Ông ấy sống ở đâu?
Bài 11: 我们都是留学生
Chúng tôi đều là lưu học sinh
Bài 12: 你在哪儿学习汉语
Bạn học tiếng Hán ở đâu?
Luyện tập tổng hợp
Bài 10-12
Bài 13: 这是不是中药
Đây có phải là thuốc bắc không
Bài 14: 你的车是新的还是旧的
Xe của bạn là mới hay là cũ?
Bài 15: 你们公司有多少职员
Công ty của các ông có bao nhiêu nhân viên
Luyện tập tổng hợp
Bài 13-15