Danh sách từ vựng
16 từ
cụm từ / tính từ
đừng khách sáo, không có chi (đáp lại lời cảm ơn); cứ tự nhiên; không nể nang (nghĩa đen: không lịch sự).
谢谢!— 不客气。
Cảm ơn! — Không có chi (Đừng khách sáo).
tính từ
khách sáo, lịch sự, nhã nhặn (thái độ cư xử).
你太客气了!
Bạn khách sáo quá rồi! (Dùng khi được tặng quà hoặc giúp đỡ).
đại từ
ông, bà, ngài, thầy/cô (ngôi thứ 2 số ít, dùng thể hiện sự kính trọng hoặc xã giao lịch sự).
您好!
Chào Ngài/Chào Ông/Bà (Kính trọng)!
danh từ
mặt trời, ban ngày.
日出而作,日入而息。
Mặt trời mọc thì làm, mặt trời lặn thì nghỉ (Cuộc sống nông dân ngày xưa).
động từ (copula)
là (dùng để định nghĩa, giới thiệu hoặc đánh đồng A = B).
我是学生。
Tôi là học sinh.
Đã làm
0/150%
Đang làm
0/150%
Chưa làm
15/15100%
Hán Ngữ 1
0/15 bài hoàn thành
Bài 1: 你好
Xin chào
Bài 2: 汉语不太难
Tiếng Hán không khó lắm
Bài 3: 明天见
Ngày mai gặp lại
Luyện tập tổng hợp
Bài 1-3
Bài 4: 你去哪儿
Bạn đi đâu?
Bài 6: 我学习汉语
Tôi học Hán ngữ
Luyện tập tổng hợp
Bài 4-6
Bài 7: 你吃什么
Bạn ăn cái gì
Bài 8: 苹果一斤多少钱
Táo bao nhiêu tiền một cân
Bài 9: 我换人民币
Tôi đổi nhân dân tệ
Luyện tập tổng hợp
Bài 7-9
Bài 10: 他住哪儿
Ông ấy sống ở đâu?
Bài 11: 我们都是留学生
Chúng tôi đều là lưu học sinh
Bài 12: 你在哪儿学习汉语
Bạn học tiếng Hán ở đâu?
Luyện tập tổng hợp
Bài 10-12
Bài 13: 这是不是中药
Đây có phải là thuốc bắc không
Bài 14: 你的车是新的还是旧的
Xe của bạn là mới hay là cũ?
Bài 15: 你们公司有多少职员
Công ty của các ông có bao nhiêu nhân viên
Luyện tập tổng hợp
Bài 13-15











