Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung

Danh sách từ vựng

16 từ
1
这

这

zhè / zhèi

ĐẠI TỪ (CHỈ ĐỊNH) (ĐỌC 'ZHÈ / ZHÈI')

đây, này, cái này (chỉ sự vật/người ở gần người nói).

zhè这shì是shén me什么?
Đây là cái gì?
PHÓ TỪ / SPECIFIER (ĐỌC 'ZHÈ / ZHÈI')

bây giờ, lúc này / như thế này, như vầy (thường dùng trong 'zhème', 'zhèyàng').

wǒ我zhè这jiù就qù去。
Tôi đi ngay đây (bây giờ đi ngay).
2
是

是

shì

ĐỘNG TỪ (COPULA)

là (dùng để định nghĩa, giới thiệu hoặc đánh đồng A = B).

wǒ我shì是xué sheng学生。
Tôi là học sinh.
TÍNH TỪ / ĐỘNG TỪ (AFFIRMATION)

đúng, vâng, phải (khẳng định) / thì, mà (nhấn mạnh).

shì是,wǒ我míng bai明白le了。
Vâng/Đúng, tôi hiểu rồi.
3
老师

老师

lǎoshī

DANH TỪ

thầy giáo, cô giáo, giáo viên.

lǎo shī老师hǎo好!
Em chào thầy/cô ạ!
TỪ XƯNG HÔ

thầy/cô (từ xưng hô tôn trọng đối với người dạy học hoặc người có chuyên môn cao).

lǐ李lǎo shī老师,nín您qǐng请zuò坐。
Thầy Lý, mời thầy ngồi.
4
您

您

nín

ĐẠI TỪ

ông, bà, ngài, thầy/cô (ngôi thứ 2 số ít, dùng thể hiện sự kính trọng hoặc xã giao lịch sự).

nín您hǎo好!
Chào Ngài/Chào Ông/Bà (Kính trọng)!
5
请

请

qǐng

ĐỘNG TỪ (LỊCH SỰ)

xin, vui lòng, mời (từ lịch sự dùng đầu câu cầu khiến).

qǐng请wèn问,zhèr这y儿ǒu有rén人zuò坐ma吗?
Xin hỏi, chỗ này có người ngồi chưa?
ĐỘNG TỪ

mời, chiêu đãi, bao (trả tiền).

wǒ我xiǎng想qǐng请nǐ你kàn看diàn yǐng电影。
Tôi muốn mời bạn đi xem phim.
6
进

进

jìn

ĐỘNG TỪ

vào, đi vào, tiến vào.

kuài快jìn进wū屋lái来,wài外miàn面lěng冷。
Mau vào nhà đi, bên ngoài lạnh lắm.
BỔ NGỮ XU HƯỚNG

vào (bổ ngữ xu hướng: chỉ hành động hướng vào trong).

qǐng请zǒu走jìn进qù去。
Xin hãy đi vào trong.
ĐỘNG TỪ

tiến, tiến lên.

qián前jìn进!
Tiến lên!
7
坐

坐

zuò

ĐỘNG TỪ

ngồi.

qǐng请zuò坐,bié别kè客qi气。
Mời ngồi, đừng khách sáo.
ĐỘNG TỪ

đi (bằng phương tiện giao thông), ngồi (xe/tàu/máy bay).

wǒ我měi tiān每天zuò坐gōng gòng qì chē公共汽车shàng bān上班。
Tôi đi xe buýt đi làm mỗi ngày.
8
喝

喝

hē

ĐỘNG TỪ

uống (chất lỏng), ăn (canh/súp).

nǐ你yào要hē喝shén me什么?
Bạn muốn uống gì?
9
茶

茶

chá

DANH TỪ

trà, chè.

qǐng请hē喝chá茶。
Mời uống trà.
10
谢谢

谢谢

xièxie

ĐỘNG TỪ

cảm ơn, tạ ơn.

xiè xie谢谢nǐ你de的bāng zhù帮助。
Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
11
不客气

不客气

bú kèqi

CỤM TỪ / TÍNH TỪ

đừng khách sáo, không có chi (đáp lại lời cảm ơn); cứ tự nhiên; không nể nang (nghĩa đen: không lịch sự).

xiè xie谢谢! —  bú kè qi不客气。
Cảm ơn! — Không có chi (Đừng khách sáo).
12
客气

客气

kèqi

TÍNH TỪ

khách sáo, lịch sự, nhã nhặn (thái độ cư xử).

nǐ你tài太kè客qi气le了!
Bạn khách sáo quá rồi! (Dùng khi được tặng quà hoặc giúp đỡ).
CỤM TỪ (ĐÁP LẠI)

đừng khách sáo, không có chi (dùng để đáp lại lời cảm ơn).

 A:  a xiè谢谢xie你。   B:  nǐbbù不客气。
A: Cảm ơn bạn. B: Không có chi (Đừng khách sáo).
13
工作

工作

gōngzuò

DANH TỪ

công việc, nghề nghiệp, nhiệm vụ.

nǐ你zhǎo找dào到le了xīn新gōng zuò工作ma吗?
Bạn đã tìm được công việc mới chưa?
ĐỘNG TỪ

làm việc, hoạt động, vận hành.

tā他zài在yín háng银行gōng zuò工作。
Anh ấy làm việc tại ngân hàng.
14
身体

身体

shēntǐ

DANH TỪ

cơ thể, thân thể (phần xác thịt).

yùn dòng运动duì对shēn tǐ身体yǒu有hǎo chù好处。
Vận động có lợi cho cơ thể.
DANH TỪ

sức khỏe (dùng trong thăm hỏi).

zhù祝nín您shēn tǐ身体jiàn kāng健康!
Chúc ông dồi dào sức khỏe (thân thể khỏe mạnh)!
15
十

十

shí

SỐ TỪ

mười, số mười (số đếm cơ bản).

xiàn zài现在shì是shàng wǔ上午shí十diǎn点。
Bây giờ là mười giờ sáng.
16
日

日

rì

DANH TỪ

mặt trời, ban ngày.

rì日chū出ér而zuò作,rì日rù入ér而xī息。
Mặt trời mọc thì làm, mặt trời lặn thì nghỉ (Cuộc sống nông dân ngày xưa).
DANH TỪ (TỪ CHỈ THỜI GIAN)

ngày, ngày mùng (trong lịch), ngày tháng.

jīn tiān今天shì是jǐ几yuè月jǐ几rì日?
Hôm nay là ngày mấy tháng mấy? (Văn viết/trang trọng dùng Rì, nói dùng Hào).
VIẾT TẮT

Nhật (viết tắt của Nhật Bản).

nǐ你huì会shuō说rì日yǔ语ma吗?
Bạn biết nói tiếng Nhật không?