Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung

Bài tập tổng hợp – Bài 5

35 câu 0 đã làm 0 đúng 0 sai
0%
⌨️ Phím tắt:ABCDchọn đáp án•Enter ↵Kiểm tra & Câu tiếp
1Chọn nghĩa📚 Từ vựng
是

"是" có nghĩa là gì?

2Chọn nghĩa📚 Từ vựng
谢谢

"谢谢" có nghĩa là gì?

3Chọn nghĩa📚 Từ vựng
老师

"老师" có nghĩa là gì?

4Chọn phiên âm📚 Từ vựng
请

Phiên âm của "请" là gì?

5Chọn phiên âm📚 Từ vựng
喝

Phiên âm của "喝" là gì?

6Chọn chữ Hán📚 Từ vựng

Từ nào có nghĩa là "trà"?

7Chọn chữ Hán📚 Từ vựng

Từ nào có nghĩa là "công việc"?

8Viết pinyin📚 Từ vựng

Viết phiên âm của "坐"

9Viết pinyin📚 Từ vựng

Viết phiên âm của "进"

10Chọn thanh điệu📚 Từ vựng
十

"十" (mười) có thanh điệu gì?

11Chọn thanh điệu📚 Từ vựng
日

"日" (ngày) có thanh điệu gì?

12Đúng/Sai📚 Từ vựng

"您" là cách nói trang trọng của "你" (bạn)?

13Đúng/Sai📚 Từ vựng

"不客气" có nghĩa là "rất khách sáo"?

14Điền từ📚 Từ vựng

请___茶!(Mời uống trà!)

15Điền từ📚 Từ vựng

这___王老师。(Đây là thầy giáo Vương.)

16Dịch Việt→Trung📚 Từ vựng

Chọn bản dịch đúng: "Xin mời ngồi"

17Dịch Việt→Trung📚 Từ vựng

Chọn bản dịch đúng: "Đừng khách sáo"

18Số nét📚 Từ vựng

Chữ "十" có bao nhiêu nét?

19Bộ thủ📚 Từ vựng

Bộ thủ của chữ "请" là gì?

20Nghe chọn hình📚 Từ vựng
0:00/0:00

Nghe và chọn hình ảnh đúng

21Từ chọn hình📚 Từ vựng
坐

Chọn hình ảnh đúng cho từ "坐"

22Hình chọn từ📚 Từ vựng
thầy/cô giáo

Hình ảnh này là từ gì?

23Nghe hội thoại💬 Hội thoại
0:00/0:00

Nghe hội thoại và chọn nội dung đúng

24Nghe hội thoại💬 Hội thoại
0:00/0:00

Nghe và chọn nội dung đúng

25Nghe chọn dịch💬 Hội thoại
0:00/0:00

Nghe và chọn bản dịch đúng

26Nghe chọn dịch💬 Hội thoại
0:00/0:00

Nghe và chọn bản dịch đúng

27Nghe đọc hiểu📖 Đọc hiểu
0:00/0:00

Nghe và chọn nội dung đúng

28Nghe đọc hiểu📖 Đọc hiểu
0:00/0:00

Nghe và chọn nội dung đúng

29Nghe chép💬 Hội thoại
0:00/0:00

Nghe và chép lại câu tiếng Trung

30Nghe chép💬 Hội thoại
0:00/0:00

Nghe và chép lại câu tiếng Trung

31Nhập dịch💬 Hội thoại
0:00/0:00

Dịch câu sau sang tiếng Trung

Xin mời vào

32Nhập dịch💬 Hội thoại
0:00/0:00

Dịch câu sau sang tiếng Trung

Xin mời uống trà

33Nhập dịch📖 Đọc hiểu
0:00/0:00

Dịch câu sau sang tiếng Trung

Tôi yêu bố mẹ tôi

34Chọn nghĩa📚 Từ vựng
身体

"身体" có nghĩa là gì?

35Chọn phiên âm📚 Từ vựng
这

Phiên âm của "这" là gì?