Bài tập tổng hợp – Bài 5
"是" có nghĩa là gì?
"谢谢" có nghĩa là gì?
"老师" có nghĩa là gì?
Phiên âm của "请" là gì?
Phiên âm của "喝" là gì?
Từ nào có nghĩa là "trà"?
Từ nào có nghĩa là "công việc"?
Viết phiên âm của "坐"
Viết phiên âm của "进"
"十" (mười) có thanh điệu gì?
"日" (ngày) có thanh điệu gì?
"您" là cách nói trang trọng của "你" (bạn)?
"不客气" có nghĩa là "rất khách sáo"?
请___茶!(Mời uống trà!)
这___王老师。(Đây là thầy giáo Vương.)
Chọn bản dịch đúng: "Xin mời ngồi"
Chọn bản dịch đúng: "Đừng khách sáo"
Chữ "十" có bao nhiêu nét?
Bộ thủ của chữ "请" là gì?
Nghe và chọn hình ảnh đúng
Chọn hình ảnh đúng cho từ "坐"

Hình ảnh này là từ gì?
Nghe hội thoại và chọn nội dung đúng
Nghe và chọn nội dung đúng
Nghe và chọn bản dịch đúng
Nghe và chọn bản dịch đúng
Nghe và chọn nội dung đúng
Nghe và chọn nội dung đúng
Nghe và chép lại câu tiếng Trung
Nghe và chép lại câu tiếng Trung
Dịch câu sau sang tiếng Trung
Xin mời vào
Dịch câu sau sang tiếng Trung
Xin mời uống trà
Dịch câu sau sang tiếng Trung
Tôi yêu bố mẹ tôi
"身体" có nghĩa là gì?
Phiên âm của "这" là gì?