Hi HSK
Học Tiếng Trung
Luyện nói
TALK
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Tải app
Tải ứng dụng di động
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Trang chủ
Bài 5
Đọc hiểu
Bài đọc hiểu
Điền từ
Chép chính tả
Sắp xếp
Luyện dịch
Phát âm
📚
Đọc hiểu
Đây là bố mẹ tôi
Nghe toàn bộ
Xem video
Từ vựng
Giọng nữ
Giọng nam
Chú thích:
Từ vựng
đã lưu sổ tay
Từ vựng
trả lời sai
Từ vựng
vừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
zhè
这
shì
是
wǒ
我
de
的
bà
bà
爸
爸
hé
和
mā
mā
妈
妈
Đây là bố và mẹ của tôi
wǒ
我
de
的
bà
bà
爸
爸
jiào
wáng
叫
王
xiān
shēng
先
生
,
tā
他
shì
是
yī
shēng
医
生
Bố tôi tên là ông Wang, ông ấy là bác sĩ
tā
他
xǐ
huān
喜
欢
kàn
看
shū
书
hé
和
tīng
听
yīn
yuè
音
乐
Ông ấy thích đọc sách và nghe nhạc
wǒ
我
de
的
mā
mā
妈
妈
jiào
叫
lǐ
李
nǚ
shì
女
士
,
tā
她
shì
是
lǎo
shī
老
师
Mẹ tôi tên là bà Li, bà ấy là giáo viên
tā
她
xǐ
huān
喜
欢
zuò
fàn
做
饭
hé
和
huà
huà
画
画
Bà ấy thích nấu ăn và vẽ
wǒ
我
de
的
bà
bà
爸
爸
hé
和
mā
mā
妈
妈
dōu
都
hěn
很
máng
忙
Bố mẹ tôi rất bận rộn
wǒ
我
ài
爱
wǒ
我
de
的
bà
bà
爸
爸
hé
和
mā
mā
妈
妈
Tôi yêu bố mẹ tôi