Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
0/20 câu
⌨️ Phím tắt:ABCDchọn đáp án•Enter ↵Kiểm tra & Câu tiếp
1Từ vựng

今天_____很好。

2Từ vựng

我坐_____去北京。

3Từ vựng

他在_____工作。

4Từ vựng

祝你_____快乐。

5Từ vựng

我每天早上都_____。

6Từ vựng

我要去_____接朋友。

7Từ vựng

我们去_____跑步吧。

8Từ vựng

我_____了,头很疼。

9Từ vựng

他每天早上都去_____。

10Từ vựng

今天下午有足球_____。

11Từ vựng

这是送给你的_____。

12Từ vựng

祝你生日快乐,吃块_____吧。

13Từ vựng

我已经_____了这里的生活。

14Từ vựng

我感冒了,而且_____。

15Từ vựng

我很喜欢去各地_____。

16Từ vựng

很多中老年人每天早上都喜欢去公园里打_____,强身健体。

17Từ vựng

爷爷写得一手好毛笔字,他从小就喜欢练习中国_____。

18Từ vựng

男生们最喜欢的体育运动之一就是踢_____。

19Từ vựng

如果你的感冒一直没有好,最好去医院让医生给你_____。

20Từ vựng

_____来了,公园里的桃花和迎春花竞相开放,美丽极了。

Đã trả lời: 0/20 câu