Danh sách từ vựng
20 từĐỘNG TỪ
tập thể dục, rèn luyện thân thể.
为了健康,我每天早上都去锻炼。
Vì sức khỏe, sáng nào tôi cũng đi tập thể dục.
ĐỘNG TỪ (TRỪU TƯỢNG)
tôi luyện, rèn giũa (ý chí, bản lĩnh).
这是对你意志的一次锻炼。
Đây là một lần tôi luyện đối với ý chí của bạn.
DANH TỪ
công viên (nơi công cộng để vui chơi, giải trí).
这个公园离我家很近。
Cái công viên này cách nhà tôi rất gần.
ĐỘNG TỪ
đi khám bệnh, đi bác sĩ (với tư cách bệnh nhân).
身体不舒服就要去看病。
Cơ thể không khỏe thì phải đi khám bệnh ngay.
ĐỘNG TỪ
khám bệnh, chữa bệnh (với tư cách bác sĩ).
医生正在给病人看病。
Bác sĩ đang khám bệnh cho bệnh nhân.
ĐỘNG TỪ
bị cảm, mắc cảm cúm.
我感冒了,头很疼。
Tôi bị cảm rồi, đầu đau lắm.
DANH TỪ
bệnh cảm, cảm cúm.
这只是一场小感冒。
Đây chỉ là một trận cảm nhẹ thôi.
ĐỘNG TỪ
sốt, bị sốt (nhiệt độ cơ thể tăng cao).
我觉得我可能发烧了。
Tôi cảm thấy hình như mình bị sốt rồi.
TÍNH TỪ (TIẾNG LÓNG)
đam mê cuồng nhiệt, dân chơi (dùng cho sở thích công nghệ, âm thanh - Fāshāoyǒu).
他是一个音响发烧友。
Anh ấy là một dân chơi âm thanh (người đam mê dàn loa đài).
DANH TỪ
bánh ngọt, bánh kem, bánh bông lan.
今天是我的生日,我买了一个大蛋糕。
Hôm nay là sinh nhật tôi, tôi đã mua một chiếc bánh kem lớn.
ĐỘNG TỪ
đi du lịch, đi chơi xa (nhấn mạnh vào hành trình di chuyển).
我打算明年去中国旅行。
Tôi dự định năm sau đi du lịch Trung Quốc.
DANH TỪ
chuyến du lịch, hành trình.
这是一次难忘的旅行。
Đây là một chuyến du lịch khó quên.
DANH TỪ
thói quen, tập quán (danh từ).
早睡早起是一个好习惯。
Ngủ sớm dậy sớm là một thói quen tốt.
ĐỘNG TỪ
quen, quen với (động từ - đã thích nghi được).
我已经习惯了这里的天气。
Tôi đã quen với thời tiết ở đây rồi.
DANH TỪ
trận đấu, cuộc thi (danh từ).
昨天的足球比赛很精彩。
Trận đấu bóng đá hôm qua rất đặc sắc.
ĐỘNG TỪ
thi đấu, đua, đọ sức (động từ).
我们来比赛跑步吧。
Chúng ta thi chạy bộ đi.
DANH TỪ
thư pháp (nghệ thuật viết chữ Hán bằng bút lông).
他在练习书法。
Anh ấy đang luyện viết thư pháp.



















