Luyện tập từ vựng

Chọn nhanh dạng bài tập cho lesson hiện tại ngay từ trang từ vựng.

Nhập từ vựng — Bài 1

Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng

Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo

#NgheHìnhTiếng ViệtPinyinNhập chữ HánKết quả
1
大to, lớn, rộng
2
今天hôm nayjīntiān
3
三số ba, basān
4
没关系không sao, không có gìméi guānxi
5
谢谢cảm ơn, xin cảm ơnxièxie
6
日ngày, mặt trời
7
米饭cơm trắng, cơmmǐfàn
8
年năm, một nămnián
9
冷lạnhlěng
10
猫con mèomāo
Đã kiểm tra 0/10 từ