Tính từ
lạnh, rét (nhiệt độ thấp).
今天天气非常冷。
Thời tiết hôm nay vô cùng lạnh.
adjective (attitude)
lạnh nhạt, thờ ơ, ế ẩm (thái độ hoặc tình trạng vắng vẻ).
他对我很冷淡。
Anh ấy đối xử với tôi rất lạnh nhạt.
Tính từ
to, lớn, rộng lớn (về kích thước, diện tích, quy mô).
这个房子很大。
Căn nhà này rất to.
adjective (age)
lớn (tuổi), cả (anh cả/chị cả).
你多大了?
Bạn bao nhiêu tuổi rồi? (lớn ngần nào rồi).
Phó từ
đại (rất, hoàn toàn, hết sức - dùng trước động từ).
大吃一惊
Kinh ngạc vô cùng (giật mình thảng thốt).
Danh từ
năm (đơn vị thời gian).
一年有三百六十五天。
Một năm có 365 ngày.
noun (age/period)
tuổi, tuổi tác, thời kỳ (đời người).
他虽然年纪大了,身体却很硬朗。
Ông ấy tuy tuổi đã cao nhưng sức khỏe vẫn rất dẻo dai.
Danh từ
mặt trời, ban ngày.
日出而作,日入而息。
Mặt trời mọc thì làm, mặt trời lặn thì nghỉ (Cuộc sống nông dân ngày xưa).
noun (time word)
ngày, ngày mùng (trong lịch), ngày tháng.
今天是几月几日?
Hôm nay là ngày mấy tháng mấy? (Văn viết/trang trọng dùng Rì, nói dùng Hào).
abbreviation
Nhật (viết tắt của Nhật Bản).
你会说日语吗?
Bạn biết nói tiếng Nhật không?
Cụm từ
không sao đâu, không có chi, không hề gì (thường dùng để đáp lại lời xin lỗi).
A: 对不起,我弄脏了你的衣服。 B: 没关系,洗洗就好了。
A: Xin lỗi, tôi làm bẩn áo bạn rồi. B: Không sao đâu, giặt đi là được mà.