Luyện tập từ vựng
Chọn nhanh dạng bài tập cho lesson hiện tại ngay từ trang từ vựng.
0/10 câu
1Từ vựng
我有_____本汉语书。
2Từ vựng
_____是星期五。
3Từ vựng
今天天气很_____。
4Từ vựng
这个苹果很_____。
5Từ vựng
我在北京住了三_____。
6Từ vựng
今天是五月二十_____。
7Từ vựng
A: 对不起。 B: _____。
8Từ vựng
那是一只小_____。
9Từ vựng
我不爱吃面条,我爱吃_____。
10Từ vựng
A: _____你。 B: 不客气。
Đã trả lời: 0/10 câu