Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
🇻🇳
VI
Liên hệ
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
›
HSK1
›
Bài 1
›
Flashcard
0
10 còn lại
大
dà
Nhấn để xem nghĩa và ví dụ
Nhấn để lật
to, lớn, rộng
Chữ Hán
大
Phiên âm
dà
Nghĩa
to, lớn, rộng
Nhấn để lật lại
Chưa thuộc
Đã thuộc
Nghe tất cả
Trộn bài
Học lại
Ghi chú
Chưa học
Cài đặt
Space
lật thẻ ·
1
chưa thuộc ·
4
đã thuộc