Luyện tập từ vựng

Chọn nhanh dạng bài tập cho lesson hiện tại ngay từ trang từ vựng.

0/10 câu
1Từ vựng

Nghĩa của từ '三' (sān) là gì?

2Từ vựng

Nghĩa của từ '今天' (jīntiān) là gì?

3Từ vựng

Nghĩa của từ '冷' (lěng) là gì?

4Từ vựng

Nghĩa của từ '大' (dà) là gì?

5Từ vựng

Nghĩa của từ '年' (nián) là gì?

6Từ vựng

Nghĩa của từ '日' (rì) là gì?

7Từ vựng

Nghĩa của cụm từ '没关系' (méi guānxi) là gì?

8Từ vựng

Nghĩa của từ '米饭' (mǐfàn) là gì?

9Từ vựng

Nghĩa của từ '谢谢' (xièxie) là gì?

10Từ vựng

Nghĩa của từ '猫' (māo) là gì?

Đã trả lời: 0/10 câu