Luyện tập từ vựng

Chọn nhanh dạng bài tập cho lesson hiện tại ngay từ trang từ vựng.

0/40 câu
1Từ vựng

Nghĩa của từ '今天' (jīntiān) là gì?

2Từ vựng

Nghĩa của từ '日' (rì) là gì?

3Từ vựng

Nghĩa của từ '大' (dà) là gì?

4Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '冷' là gì?

5Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'hôm nay'?

6Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'không sao, không có gì'?

7Từ vựng

那是一只小_____。

8Từ vựng

A: _____你。 B: 不客气。

9Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '猫' là gì?

10Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '米饭' là gì?

11Từ vựng

Nghĩa của từ '三' (sān) là gì?

12Từ vựng

我不爱吃面条,我爱吃_____。

13Từ vựng

我在北京住了三_____。

14Từ vựng

我有_____本汉语书。

15Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'số ba, ba'?

16Từ vựng

Nghĩa của cụm từ '没关系' (méi guānxi) là gì?

17Từ vựng

_____是星期五。

18Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '三' là gì?

19Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '没关系' là gì?

20Từ vựng

Pinyin đúng của từ '猫' là gì?

21Từ vựng

A: 对不起。 B: _____。

22Từ vựng

Điền phần còn thiếu cho từ '谢谢' (xièxie): xiè___

23Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'con mèo'?

24Từ vựng

今天是五月二十_____。

25Từ vựng

这个苹果很_____。

26Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '大' là gì?

27Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '日' là gì?

28Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'lạnh'?

29Từ vựng

Nghĩa của từ '猫' (māo) là gì?

30Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'cảm ơn, xin cảm ơn'?

31Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'to, lớn, rộng'?

32Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '年' là gì?

33Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'ngày, mặt trời'?

34Từ vựng

Nghĩa của từ '谢谢' (xièxie) là gì?

35Từ vựng

Nghĩa của từ '年' (nián) là gì?

36Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'cơm trắng, cơm'?

37Từ vựng

今天天气很_____。

38Từ vựng

Nghĩa của từ '米饭' (mǐfàn) là gì?

39Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '今天' là gì?

40Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'năm, một năm'?

Đã trả lời: 0/40 câu