0/40 câu
⌨️ Phím tắt:ABCDchọn đáp án•Enter ↵Câu tiếp theo
Chọn đáp án tất cả các câu rồi nhấn Nộp bài để xem kết quả & giải thích1Từ vựng🗣️ Chọn Pinyin
Phiên âm đúng của từ '貓' — nghĩa là "Con mèo" là gì?
2Từ vựng✍️ Điền từ vào câu
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ trong câu để tra nghĩa):
我有本汉语书。
Nghĩa câu:“Tôi có ba cuốn sách tiếng Trung.”
3Từ vựng📖 Chọn nghĩa từ
Pinyin đúng của từ '猫' là gì?
4Từ vựng📖 Chọn nghĩa từ
Nghĩa của từ '大' là gì?
5Từ vựng🗣️ Chọn Pinyin
Phiên âm đúng của từ '没关系' là gì?
6Từ vựng✍️ Điền từ vào câu
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ trong câu để tra nghĩa):
喜欢吃鱼和抓老鼠。
Nghĩa câu:“Mèo thích ăn cá và bắt chuột.”
7Từ vựng🔤 Chọn mặt chữ Hán
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Con mèo'?
8Từ vựng📖 Chọn nghĩa từ
Nghĩa của từ '谢谢' là gì?
9Từ vựng🗣️ Chọn Pinyin
Phiên âm đúng của từ '猫' — nghĩa là "Mèo" là gì?
10Từ vựng📖 Chọn nghĩa từ
Nghĩa của từ '三' là gì?
11Từ vựng🗣️ Chọn Pinyin
Phiên âm đúng của từ '日' là gì?
12Từ vựng✍️ Điền từ vào câu
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ trong câu để tra nghĩa):
是星期五。
Nghĩa câu:“Hôm nay là thứ sáu.”
13Từ vựng🗣️ Chọn Pinyin
Phiên âm đúng của từ '米饭' là gì?
14Từ vựng🗣️ Chọn Pinyin
Phiên âm đúng của từ '年' — nghĩa là "Năm, một năm" là gì?
15Từ vựng🗣️ Chọn Pinyin
Phiên âm đúng của từ '三' là gì?
16Từ vựng🔤 Chọn mặt chữ Hán
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Năm, một năm'?
17Từ vựng🔤 Chọn mặt chữ Hán
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Không sao'?
18Từ vựng📖 Chọn nghĩa từ
Nghĩa của từ '年' là gì?
19Từ vựng🔤 Chọn mặt chữ Hán
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Mèo'?
20Từ vựng🔤 Chọn mặt chữ Hán
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Cơm'?
21Từ vựng🗣️ Chọn Pinyin
Phiên âm đúng của từ '大' — nghĩa là "Lớn" là gì?
22Từ vựng✍️ Điền từ vào câu
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ trong câu để tra nghĩa):
对不起!——。
Nghĩa câu:“Xin lỗi! — Không sao đâu.”
23Từ vựng✍️ Điền từ vào câu
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ trong câu để tra nghĩa):
我在北京住了三。
Nghĩa câu:“Tôi đã sống ở Bắc Kinh 3 năm.”
24Từ vựng✍️ Điền từ vào câu
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ trong câu để tra nghĩa):
今天天气很。
Nghĩa câu:“Hôm nay thời tiết rất lạnh.”
25Từ vựng📖 Chọn nghĩa từ
Nghĩa của từ '米饭' là gì?
26Từ vựng📖 Chọn nghĩa từ
Nghĩa của từ '貓' là gì?
27Từ vựng✍️ Điền từ vào câu
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ trong câu để tra nghĩa):
医生中午在医院吃。
Nghĩa câu:“Buổi trưa bác sĩ ăn cơm ở bệnh viện.”
28Từ vựng🗣️ Chọn Pinyin
Phiên âm đúng của từ '今天' là gì?
29Từ vựng🔤 Chọn mặt chữ Hán
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Ngày'?
30Từ vựng🗣️ Chọn Pinyin
Phiên âm đúng của từ '冷' — nghĩa là "Lạnh" là gì?
31Từ vựng📖 Chọn nghĩa từ
Nghĩa của từ '猫' là gì?
32Từ vựng🔤 Chọn mặt chữ Hán
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Hôm nay'?
33Từ vựng✍️ Điền từ vào câu
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ trong câu để tra nghĩa):
我的小在床上睡觉。
Nghĩa câu:“Chú mèo nhỏ của tôi đang ngủ trên giường.”
34Từ vựng✍️ Điền từ vào câu
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ trong câu để tra nghĩa):
今天是几月几?
Nghĩa câu:“Hôm nay là ngày mấy tháng mấy? (Văn viết, trang trọng dùng Rì, nói dùng Hào).”
35Từ vựng🔤 Chọn mặt chữ Hán
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Lạnh'?
36Từ vựng🔤 Chọn mặt chữ Hán
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Ba'?
37Từ vựng🗣️ Chọn Pinyin
Phiên âm đúng của từ '谢谢' là gì?
38Từ vựng🔤 Chọn mặt chữ Hán
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Lớn'?
39Từ vựng✍️ Điền từ vào câu
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ trong câu để tra nghĩa):
你多了?
Nghĩa câu:“Bạn bao nhiêu tuổi rồi? (lớn ngần nào rồi).”
40Từ vựng📖 Chọn nghĩa từ
Nghĩa của từ '冷' là gì?
Đã trả lời: 0/40 câu