Nhập từ vựng — HSK2 Bài 1
Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng
Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo
| # | Nghe | Hình | Tiếng Việt | Pinyin | Nhập chữ Hán | Kết quả |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | cũng, cũng vậy. | yě | — | |||
| 2 | ngon (dùng cho đồ ăn), hợp khẩu vị. | hǎochī | — | |||
| 3 | bận, bận rộn (nhiều việc phải làm). | máng | — | |||
| 4 | tìm, tìm kiếm, kiếm. | zhǎo | — | |||
| 5 | bài học, lớp học, tiết học, môn học. | kè | — | |||
| 6 | thức dậy, ngủ dậy, rời khỏi giường. | qǐchuáng | — | |||
| 7 | sai, nhầm, lỗi, cái sai. | cuò | — | |||
| 8 | dài, lâu (về không gian hoặc thời gian). | cháng / zhǎng | — | |||
| 9 | cửa, cổng, lối vào. | mén | — | |||
| 10 | âm u, nhiều mây, phía âm, ngầm, âm tính (thiếu ánh sáng hoặc mang tính chất kín đáo). | yīn | — |