0/12 câu
⌨️ Phím tắt:ABCDchọn đáp án•Enter ↵Câu tiếp theo
Chọn đáp án tất cả các câu rồi nhấn Nộp bài để xem kết quả & giải thích1Từ vựng📖 Chọn nghĩa từ
Nghĩa của từ '也' là gì?
2Từ vựng📖 Chọn nghĩa từ
Nghĩa của từ '好吃' là gì?
3Từ vựng📖 Chọn nghĩa từ
Nghĩa của từ '忙' là gì?
4Từ vựng📖 Chọn nghĩa từ
Nghĩa của từ '找' là gì?
5Từ vựng📖 Chọn nghĩa từ
Nghĩa của từ '课' là gì?
6Từ vựng📖 Chọn nghĩa từ
Nghĩa của từ '起床' là gì?
7Từ vựng📖 Chọn nghĩa từ
Nghĩa của từ '错' là gì?
8Từ vựng📖 Chọn nghĩa từ
Nghĩa của từ '长' là gì?
9Từ vựng📖 Chọn nghĩa từ
Nghĩa của từ '门' là gì?
10Từ vựng📖 Chọn nghĩa từ
Nghĩa của từ '阴' là gì?
11Từ vựng📖 Chọn nghĩa từ
Nghĩa của từ '長' là gì?
12Từ vựng📖 Chọn nghĩa từ
Nghĩa của từ '門' là gì?
Đã trả lời: 0/12 câu