Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
门
mén
门
Nhấn để xem nghĩa và ví dụ
Nhấn để lật
môn (lượng từ cho môn học), cửa
Chữ Hán门
Phiên âmmén
Nghĩamôn (lượng từ cho môn học), cửa
Nhấn để lật lại

Space lật thẻ  ·  1 chưa thuộc  ·  4 đã thuộc