0/40 câu
⌨️ Phím tắt:ABCDchọn đáp án•Enter ↵Câu tiếp theo
Chọn đáp án tất cả các câu rồi nhấn Nộp bài để xem kết quả & giải thích1Từ vựng📖 Chọn nghĩa từ
Nghĩa của từ '阴' là gì?
2Từ vựng✍️ Điền từ vào câu
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ trong câu để tra nghĩa):
你在什么?
Nghĩa câu:“Bạn đang tìm cái gì?”
3Từ vựng🔤 Chọn mặt chữ Hán
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Ngon'?
4Từ vựng🔤 Chọn mặt chữ Hán
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Lớn lên / Trưởng thành — zhǎng'?
5Từ vựng✍️ Điền từ vào câu
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ trong câu để tra nghĩa):
我是学生。
Nghĩa câu:“Tôi cũng là học sinh.”
6Từ vựng📖 Chọn nghĩa từ
Nghĩa của từ '也' là gì?
7Từ vựng🔤 Chọn mặt chữ Hán
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Cũng'?
8Từ vựng🗣️ Chọn Pinyin
Phiên âm đúng của từ '课' là gì?
9Từ vựng🗣️ Chọn Pinyin
Phiên âm đúng của từ '忙' là gì?
10Từ vựng🗣️ Chọn Pinyin
Phiên âm đúng của từ '門' là gì?
11Từ vựng🗣️ Chọn Pinyin
Phiên âm đúng của từ '長' — nghĩa là "Lớn lên / Trưởng thành — zhǎng" là gì?
12Từ vựng🗣️ Chọn Pinyin
Phiên âm đúng của từ '起床' là gì?
13Từ vựng🔤 Chọn mặt chữ Hán
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Thức dậy'?
14Từ vựng📖 Chọn nghĩa từ
Nghĩa của từ '起床' là gì?
15Từ vựng📖 Chọn nghĩa từ
Nghĩa của từ '门' là gì?
16Từ vựng🗣️ Chọn Pinyin
Phiên âm đúng của từ '也' — nghĩa là "Cũng" là gì?
17Từ vựng✍️ Điền từ vào câu
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ trong câu để tra nghĩa):
那是我的。
Nghĩa câu:“Đó là lỗi của tôi.”
18Từ vựng✍️ Điền từ vào câu
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ trong câu để tra nghĩa):
他是我们学校的校。
Nghĩa câu:“Ông ấy là Hiệu trưởng (người đứng đầu) của trường chúng tôi.”
19Từ vựng📖 Chọn nghĩa từ
Nghĩa của từ '好吃' là gì?
20Từ vựng📖 Chọn nghĩa từ
Nghĩa của từ '找' là gì?
21Từ vựng✍️ Điền từ vào câu
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ trong câu để tra nghĩa):
你今天早上几点?
Nghĩa câu:“Sáng hôm nay bạn thức dậy lúc mấy giờ?”
22Từ vựng🗣️ Chọn Pinyin
Phiên âm đúng của từ '好吃' là gì?
23Từ vựng📖 Chọn nghĩa từ
Nghĩa của từ '長' là gì?
24Từ vựng🔤 Chọn mặt chữ Hán
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Tiết học, môn học'?
25Từ vựng🗣️ Chọn Pinyin
Phiên âm đúng của từ '错' là gì?
26Từ vựng📖 Chọn nghĩa từ
Nghĩa của từ '课' là gì?
27Từ vựng📖 Chọn nghĩa từ
Nghĩa của từ '忙' là gì?
28Từ vựng🗣️ Chọn Pinyin
Phiên âm đúng của từ '找' — nghĩa là "Tìm" là gì?
29Từ vựng🔤 Chọn mặt chữ Hán
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Trời âm, âm u'?
30Từ vựng🔤 Chọn mặt chữ Hán
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Sai, lỗi'?
31Từ vựng✍️ Điền từ vào câu
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ trong câu để tra nghĩa):
妈妈做的菜很。
Nghĩa câu:“Món ăn mẹ nấu rất ngon.”
32Từ vựng✍️ Điền từ vào câu
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ trong câu để tra nghĩa):
这条路非常,走不到头。
Nghĩa câu:“Con đường này rất dài, đi mãi không thấy điểm cuối.”
33Từ vựng✍️ Điền từ vào câu
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ trong câu để tra nghĩa):
故宫午气势恢宏,吸引着成千上万的中外游客驻足拍照。
Nghĩa câu:“Ngọ Môn của Cố Cung có khí thế hùng vĩ, thu hút hàng vạn du khách trong và ngoài nước dừng chân chụp ảnh.”
34Từ vựng🔤 Chọn mặt chữ Hán
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Cửa'?
35Từ vựng✍️ Điền từ vào câu
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ trong câu để tra nghĩa):
小树苗渐渐成了大树。
Nghĩa câu:“Cây cối nhỏ từ từ lớn lên thành cây to.”
36Từ vựng✍️ Điền từ vào câu
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ trong câu để tra nghĩa):
我在口等你。
Nghĩa câu:“Tôi đợi bạn ở cổng (cửa ra vào).”
37Từ vựng✍️ Điền từ vào câu
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ trong câu để tra nghĩa):
你今天吗?
Nghĩa câu:“Hôm nay bạn có bận không?”
38Từ vựng📖 Chọn nghĩa từ
Nghĩa của từ '长' là gì?
39Từ vựng✍️ Điền từ vào câu
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ trong câu để tra nghĩa):
今天是天。
Nghĩa câu:“Hôm nay là ngày trời âm u.”
40Từ vựng📖 Chọn nghĩa từ
Nghĩa của từ '門' là gì?
Đã trả lời: 0/40 câu