HSK 2·Bài 1
Chia bài thành 2 phần nhỏ (5 từ/phần) kèm ghép nghĩa, nghe phản xạ & gõ từ
cửa, cổng, lối vào.
Door / Gate.
门Bộ Môn (giản thể)(Hình cánh cửa (giản thể từ 門))Mẹo nhớ: Khung cửa có chốt trên và hai thành cửa đứng đối xứng tạo thành lối ra vào ngôi nhà chính là cánh cửa (门).
môn (lượng từ dùng cho môn học, kỹ thuật, hoặc pháo).
Measure word for courses/subjects or skills.
âm u, nhiều mây, phía âm, ngầm, âm tính (thiếu ánh sáng hoặc mang tính chất kín đáo).
Cloudy / Overcast / Yin / Hidden / Negative.
阝Bộ Phụ(Đồi (bên trái))+
月Bộ Nguyệt(Trăng (bên phải))Mẹo nhớ: Phía khuất sau sườn đồi (阝) nơi chỉ có ánh trăng lạnh chiếu tới (月) tạo nên vùng bóng râm mát mẻ hay trời âm u (阴).
dài, lâu (về không gian hoặc thời gian).
Long (space or time).
Mẹo nhớ: Mái tóc dài bay phấp phới trên đầu (丿) người chống gậy qua năm tháng, biểu thị chiều dài và sự lớn lên, phát triển (长).
lớn lên, mọc, phát triển, trưởng (người đứng đầu).
To grow / To develop / Chief.
sai, nhầm, lỗi, cái sai.
Wrong, incorrect, mistake, fault.
钅Bộ Kim (giản thể)(Kim loại (nằm bên trái))+昔Tích(Ngày xưa / âm đọc (nằm bên phải))Mẹo nhớ: Đem kim loại (钅) của ngày xưa (昔) pha lẫn không đúng công thức sẽ khiến mẻ đúc bị hỏng, dẫn đến sai sót, nhầm lẫn (错).
lỡ, bỏ lỡ, đan xen, so le.
To miss (an opportunity), to stagger/interlock.
ngon (dùng cho đồ ăn), hợp khẩu vị.
Delicious / Tasty.
女Bộ Nữ(Phụ nữ, con gái (nằm bên trái))+
子Bộ Tử(Đứa trẻ, con trai (nằm bên phải))Mẹo nhớ: Một gia đình có đủ cả con gái (女) lẫn con trai (子) quây quần bên nhau là điều vô cùng tốt đẹp và viên mãn (好).
bận, bận rộn (nhiều việc phải làm).
Busy.
忄Bộ Tâm (đứng)(Trái tim, tâm trạng (nằm bên trái))+亡Vong(Mất, chết, biến mất (nằm bên phải))Mẹo nhớ: Trái tim (忄) cuốn vào công việc tất bật đến mức quên mất (亡) cả thời gian nghỉ ngơi vì đang quá bận, bận rộn (忙).
bận làm gì đó, vội vàng.
To be busy doing something.
thức dậy, ngủ dậy, rời khỏi giường.
To get up, to get out of bed.
走Bộ Tẩu(Chạy, đi (nằm bên trái))+己Kỷ(Bản thân / âm đọc (nằm bên phải))Mẹo nhớ: Tự bản thân mình (己) chủ động đứng bật dậy và sải bước chạy về phía trước (走), thể hiện hành động thức dậy, khởi đầu và vươn lên (起).
cũng, cũng vậy.
Also, too, as well.
Mẹo nhớ: Nét bút uốn lượn mềm mại nối tiếp nhau hàm ý điều này đã như vậy thì điều kia cũng thế, cũng vậy (也).
cũng (dùng để nhấn mạnh, vd: một chút cũng không...).
Even (used in 'even if' or 'neither/nor' structures).
bài học, lớp học, tiết học, môn học.
Class, lesson, course, subject.
讠Bộ Ngôn (giản thể)(Lời nói (nằm bên trái))+果Quả(Quả, kết quả / âm đọc (nằm bên phải))Mẹo nhớ: Thầy dùng lời (讠) giảng dạy để học trò đạt được kết quả (果) tốt, mỗi lần giảng dạy là một bài học 课.
tìm, tìm kiếm, kiếm.
To look for / To seek.
扌Bộ Thủ (tay đứng)(Bàn tay (nằm bên trái))+戈Bộ Qua(Cây giáo, vũ khí (nằm bên phải))Mẹo nhớ: Đưa bàn tay (扌) cầm ngọn giáo (戈) rà soát khắp mọi ngóc ngách để tìm kiếm thứ đang thất lạc (找).
trả lại (tiền thừa), thối lại.
To give change.









