Phó từ
cũng, cũng vậy.
我是中国人,他也是中国人。
Tôi là người Trung Quốc, anh ấy cũng là người Trung Quốc.
particle (emphasis)
cũng (dùng để nhấn mạnh, vd: một chút cũng không...).
我一点儿也不饿。
Tôi một chút cũng không đói (Tôi chả đói tí nào).
Tính từ
bận, bận rộn (nhiều việc phải làm).
你忙吗?
Bạn có bận không?
Động từ
bận làm gì đó, vội vàng.
你在忙什么?
Bạn đang bận làm cái gì thế?
Động từ
tìm, tìm kiếm, kiếm.
你在找什么?
Bạn đang tìm cái gì vậy?
verb (money)
trả lại (tiền thừa), thối lại.
给你一百块,请找钱。
Đưa bạn 100 tệ, làm ơn thối lại tiền.
adjective / noun
sai, nhầm, lỗi, cái sai.
对不起,我错了。
Xin lỗi, tôi sai rồi.
Động từ
lỡ, bỏ lỡ, đan xen, so le.
别错过这个机会。
Đừng bỏ lỡ cơ hội này.
adjective (cháng)
dài, lâu (về không gian hoặc thời gian).
这条路非常长,走不到头。
Con đường này rất dài, đi mãi không thấy điểm cuối.
verb (zhǎng)
lớn lên, mọc, phát triển, trưởng (người đứng đầu).
你的孩子长大了。
Con của bạn đã lớn khôn rồi (lớn lên rồi).
Danh từ
cửa, cổng, lối vào.
请开门。
Làm ơn mở cửa.
Lượng từ
môn (lượng từ dùng cho môn học, kỹ thuật, hoặc pháo).
这学期我选了两门课。
Học kỳ này tôi chọn hai môn học.