Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung

HSK 2·Bài 1

10 từ vựng
Học từ vựng theo nhóm 5 từĐã thuộc 0/10 từ

Chia bài thành 2 phần nhỏ (5 từ/phần) kèm ghép nghĩa, nghe phản xạ & gõ từ

Chọn nhanh:
1
门门

门

mén

Hán Việt:môn
DANH TỪ

cửa, cổng, lối vào.

Door / Gate.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ门 (môn • môn (lượng từ cho môn học), cửa)
门=Bộ Môn (giản thể)门Bộ Môn (giản thể)(Hình cánh cửa (giản thể từ 門))

Mẹo nhớ: Khung cửa có chốt trên và hai thành cửa đứng đối xứng tạo thành lối ra vào ngôi nhà chính là cánh cửa (门).

qǐng请kāimén开门。
Làm ơn mở cửa.
Please open the door.
LƯỢNG TỪ

môn (lượng từ dùng cho môn học, kỹ thuật, hoặc pháo).

Measure word for courses/subjects or skills.

zhè这xuéqī学期wǒ我xuǎn选le了liǎng两mén门kè课。
Học kỳ này tôi chọn hai môn học.
I chose two courses this semester.
2
阴阴

阴

yīn

Hán Việt:âm
TÍNH TỪ / DANH TỪ

âm u, nhiều mây, phía âm, ngầm, âm tính (thiếu ánh sáng hoặc mang tính chất kín đáo).

Cloudy / Overcast / Yin / Hidden / Negative.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ阴 (âm • Âm u, nhiều mây)
阴=Bộ Phụ阝Bộ Phụ(Đồi (bên trái))+Bộ Nguyệt月Bộ Nguyệt(Trăng (bên phải))

Mẹo nhớ: Phía khuất sau sườn đồi (阝) nơi chỉ có ánh trăng lạnh chiếu tới (月) tạo nên vùng bóng râm mát mẻ hay trời âm u (阴).

jīntiān今天tiān天yīn阴de得hěn很lìhai厉害,kěnéng可能yào要xià下dàyǔ大雨。
Hôm nay trời âm u quá chừng, có lẽ sắp mưa to rồi.
It's extremely overcast today; it might pour.
3
长长

长

cháng / zhǎng

Hán Việt:trường
TÍNH TỪ (ĐỌC 'CHÁNG')

dài, lâu (về không gian hoặc thời gian).

Long (space or time).

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ长 (trường • dài, lâu; lớn lên, mọc, phát triển)
长=长Bộ Trường (giản thể)(Hình người tóc dài bay trong gió (giản thể từ 長))

Mẹo nhớ: Mái tóc dài bay phấp phới trên đầu (丿) người chống gậy qua năm tháng, biểu thị chiều dài và sự lớn lên, phát triển (长).

zhè这tiáo条lù路fēicháng非常cháng长,zǒu走bú不dào到tóu头。
Con đường này rất dài, đi mãi không thấy điểm cuối.
This road is extremely long and seems to go on forever.
ĐỘNG TỪ (ĐỌC 'ZHǍNG')

lớn lên, mọc, phát triển, trưởng (người đứng đầu).

To grow / To develop / Chief.

nǐ你de的háizi孩子zhǎngdà长大le了。
Con của bạn đã lớn khôn rồi (lớn lên rồi).
Your child has grown up.
4
错错

错

cuò

Hán Việt:thác
TÍNH TỪ / DANH TỪ

sai, nhầm, lỗi, cái sai.

Wrong, incorrect, mistake, fault.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ错 (thác • sai, lỗi, nhầm lẫn)
错=Bộ Kim (giản thể)钅Bộ Kim (giản thể)(Kim loại (nằm bên trái))+昔Tích(Ngày xưa / âm đọc (nằm bên phải))

Mẹo nhớ: Đem kim loại (钅) của ngày xưa (昔) pha lẫn không đúng công thức sẽ khiến mẻ đúc bị hỏng, dẫn đến sai sót, nhầm lẫn (错).

duìbùqǐ对不起,wǒ我cuò错le了。
Xin lỗi, tôi sai rồi.
I'm sorry, I was wrong.
ĐỘNG TỪ

lỡ, bỏ lỡ, đan xen, so le.

To miss (an opportunity), to stagger/interlock.

bié别cuòguò错过zhè这gè个jīhuì机会。
Đừng bỏ lỡ cơ hội này.
Don't miss this opportunity.
5
好吃好吃

好吃

hǎochī

Hán Việt:hảo cật
TÍNH TỪ

ngon (dùng cho đồ ăn), hợp khẩu vị.

Delicious / Tasty.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
好=Bộ Nữ女Bộ Nữ(Phụ nữ, con gái (nằm bên trái))+Bộ Tử子Bộ Tử(Đứa trẻ, con trai (nằm bên phải))

Mẹo nhớ: Một gia đình có đủ cả con gái (女) lẫn con trai (子) quây quần bên nhau là điều vô cùng tốt đẹp và viên mãn (好).

nǐ你zuò做de的cài菜zhēn真hǎochī好吃。
Món ăn bạn nấu thật sự rất ngon.
The food you cooked is really delicious.
1
Bạn vừa xem xong 5 từ Phần 1 (Từ 1–5: 门, 阴, 长, 错, 好吃)
6
忙忙

忙

máng

Hán Việt:mang
TÍNH TỪ

bận, bận rộn (nhiều việc phải làm).

Busy.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ忙 (mang • bận, bận rộn, bận bịu)
忙=Bộ Tâm (đứng)忄Bộ Tâm (đứng)(Trái tim, tâm trạng (nằm bên trái))+亡Vong(Mất, chết, biến mất (nằm bên phải))

Mẹo nhớ: Trái tim (忄) cuốn vào công việc tất bật đến mức quên mất (亡) cả thời gian nghỉ ngơi vì đang quá bận, bận rộn (忙).

nǐ你máng忙ma吗?
Bạn có bận không?
Are you busy?
ĐỘNG TỪ

bận làm gì đó, vội vàng.

To be busy doing something.

nǐ你zài在máng忙shénme什么?
Bạn đang bận làm cái gì thế?
What are you busy with?
7
起床起床

起床

qǐchuáng

Hán Việt:khởi sàng
ĐỘNG TỪ

thức dậy, ngủ dậy, rời khỏi giường.

To get up, to get out of bed.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
起=Bộ Tẩu走Bộ Tẩu(Chạy, đi (nằm bên trái))+己Kỷ(Bản thân / âm đọc (nằm bên phải))

Mẹo nhớ: Tự bản thân mình (己) chủ động đứng bật dậy và sải bước chạy về phía trước (走), thể hiện hành động thức dậy, khởi đầu và vươn lên (起).

nǐ你měitiān每天zǎoshang早上jǐdiǎn几点qǐchuáng起床?
Mỗi buổi sáng bạn thức dậy lúc mấy giờ?
What time do you get up every morning?
8
也也

也

yě

Hán Việt:dã
PHÓ TỪ

cũng, cũng vậy.

Also, too, as well.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ也 (dã • cũng, cũng vậy)
也=也Chữ tượng hình độc lập(Hình con rắn cuộn mình)

Mẹo nhớ: Nét bút uốn lượn mềm mại nối tiếp nhau hàm ý điều này đã như vậy thì điều kia cũng thế, cũng vậy (也).

wǒ我shì是zhōngguórén中国人,tā他yě也shì是zhōngguórén中国人。
Tôi là người Trung Quốc, anh ấy cũng là người Trung Quốc.
I am Chinese, and he is Chinese too.
TRỢ TỪ (NHẤN MẠNH)

cũng (dùng để nhấn mạnh, vd: một chút cũng không...).

Even (used in 'even if' or 'neither/nor' structures).

wǒ我yìdiǎnr一点儿yě也bú不è饿。
Tôi một chút cũng không đói (Tôi chả đói tí nào).
I am not hungry at all.
9
课课

课

kè

Hán Việt:khóa
DANH TỪ

bài học, lớp học, tiết học, môn học.

Class, lesson, course, subject.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ课 (khóa • bài học, khóa học, tiết học)
课=Bộ Ngôn (giản thể)讠Bộ Ngôn (giản thể)(Lời nói (nằm bên trái))+果Quả(Quả, kết quả / âm đọc (nằm bên phải))

Mẹo nhớ: Thầy dùng lời (讠) giảng dạy để học trò đạt được kết quả (果) tốt, mỗi lần giảng dạy là một bài học 课.

wǒmen我们yào要qù去shàngkè上课。
Chúng tôi phải đi lên lớp (vào tiết học).
We are going to class.
10
找找

找

zhǎo

Hán Việt:trảo
ĐỘNG TỪ

tìm, tìm kiếm, kiếm.

To look for / To seek.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ找 (trảo • tìm, tìm kiếm)
找=Bộ Thủ (tay đứng)扌Bộ Thủ (tay đứng)(Bàn tay (nằm bên trái))+戈Bộ Qua(Cây giáo, vũ khí (nằm bên phải))

Mẹo nhớ: Đưa bàn tay (扌) cầm ngọn giáo (戈) rà soát khắp mọi ngóc ngách để tìm kiếm thứ đang thất lạc (找).

nǐ你zài在zhǎo找shénme什么?
Bạn đang tìm cái gì vậy?
What are you looking for?
ĐỘNG TỪ (TIỀN BẠC)

trả lại (tiền thừa), thối lại.

To give change.

gěi给nǐ你yìbǎi一百kuài块,qǐng请zhǎoqián找钱。
Đưa bạn 100 tệ, làm ơn thối lại tiền.
Here's one hundred yuan; please give me the change.
2
Bạn vừa xem xong 5 từ Phần 2 (Từ 6–10: 忙, 起床, 也, 课, 找)