HSK2 - Bài 1
10 từ vựng
1
也
adverb
cũng, cũng vậy.
我是中国人,他也是中国人。
particle (emphasis)
cũng (dùng để nhấn mạnh, vd: một chút cũng không...).
我一点儿也不饿。
2
好吃
adjective
ngon (dùng cho đồ ăn), hợp khẩu vị.
你做的菜真好吃。
3
忙
adjective
bận, bận rộn (nhiều việc phải làm).
你忙吗?
verb
bận làm gì đó, vội vàng.
你在忙什么?
4
找
verb
tìm, tìm kiếm, kiếm.
你在找什么?
verb (money)
trả lại (tiền thừa), thối lại.
给你一百块,请找钱。
5
课
noun
bài học, lớp học, tiết học, môn học.
我们要去上课。
6
起床
verb
thức dậy, ngủ dậy, rời khỏi giường.
你每天早上几点起床?
7
错
adjective / noun
sai, nhầm, lỗi, cái sai.
对不起,我错了。
verb
lỡ, bỏ lỡ, đan xen, so le.
别错过这个机会。
8
长
adjective (cháng)
dài, lâu (về không gian hoặc thời gian).
这条路非常长,走不到头。
verb (zhǎng)
lớn lên, mọc, phát triển, trưởng (người đứng đầu).
你的孩子长大了。
9
门
noun
cửa, cổng, lối vào.
请开门。
measure word
môn (lượng từ dùng cho môn học, kỹ thuật, hoặc pháo).
这学期我选了两门课。
10
阴
adjective/noun
âm u, nhiều mây, phía âm, ngầm, âm tính (thiếu ánh sáng hoặc mang tính chất kín đáo).
今天天阴得很厉害,可能要下大雨。