Nhập từ vựng — HSK3 Bài 1
Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng
Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo
| # | Nghe | Hình | Tiếng Việt | Pinyin | Nhập chữ Hán | Kết quả |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | công viên (nơi công cộng để vui chơi, giải trí). | gōngyuán | — | |||
| 2 | gió thổi, có gió, nổi gió (động từ ly hợp: Quát Phong). | guāfēng | — | |||
| 3 | khách, vị khách, khách hàng (người đến thăm hoặc mua hàng). | kèrén | — | |||
| 4 | Mặt trăng. | yuèliang | — | |||
| 5 | tức giận, giận dỗi, nổi cáu (trạng thái cảm xúc tiêu cực). | shēngqì | — | |||
| 6 | loại, chủng loại (lượng từ). | zhǒng / zhòng | — | |||
| 7 | nghiêm túc, chăm chỉ, cẩn thận, tỉ mỉ (thái độ làm việc/học tập). | rènzhēn | — | |||
| 8 | nhớ, còn nhớ (chỉ trạng thái thông tin vẫn còn trong trí nhớ, chưa quên). | jìde | — | |||
| 9 | no, no nê (cảm giác sau khi ăn). | bǎo | — | |||
| 10 | ngay, ngay lập tức, tức khắc, sắp (chỉ hành động xảy ra trong thời gian rất ngắn sắp tới). | mǎshàng | — |