Danh từ
công viên (nơi công cộng để vui chơi, giải trí).
这个公园离我家很近。
Cái công viên này cách nhà tôi rất gần.
verb phrase
gió thổi, có gió, nổi gió (động từ ly hợp: Quát Phong).
外面正在刮风。
Bên ngoài đang có gió thổi.
Danh từ
khách, vị khách, khách hàng (người đến thăm hoặc mua hàng).
今天家里来了很多客人。
Hôm nay trong nhà có rất nhiều khách đến.
verb/adjective
tức giận, giận dỗi, nổi cáu (trạng thái cảm xúc tiêu cực).
别生气了,我是跟你开玩笑的。
Đừng giận nữa mà, tôi là đùa với bạn thôi.
Danh từ
sinh khí, sức sống (nghĩa văn viết/ẩn dụ).
春天到了,大地充满了生气。
Mùa xuân đến rồi, mặt đất tràn đầy sức sống.
measure word (pronounced 'zhǒng')
loại, chủng loại (lượng từ).
这种苹果很好吃。
Loại táo này rất ngon.
verb (pronounced 'zhòng')
trồng, gieo trồng, cấy.
爷爷喜欢在花园里种花。
Ông nội thích trồng hoa trong vườn.
adjective / adverb
nghiêm túc, chăm chỉ, cẩn thận, tỉ mỉ (thái độ làm việc/học tập).
他是一个很认真的人。
Anh ấy là một người rất nghiêm túc (có trách nhiệm).
verb (phrase)
coi là thật, chấp nhặt, để bụng.
我只是开个玩笑,你别太认真。
Tôi chỉ đùa chút thôi, bạn đừng quá nghiêm túc (đừng coi là thật).
Động từ
nhớ, còn nhớ (chỉ trạng thái thông tin vẫn còn trong trí nhớ, chưa quên).
你还记得我吗?
Bạn còn nhớ tôi không?
Tính từ
no, no nê (cảm giác sau khi ăn).
我吃饱了。
Tôi ăn no rồi.
adjective (extended)
đã, thỏa thích, mãn nhãn (dùng cho các giác quan khác ngoài ăn uống).
今天真是大饱眼福。
Hôm nay đúng là đã mắt (mãn nhãn).