Liên hệ

HSK3· Bài 1

10 từ vựng
1
公园

公园

gōngyuán

Danh từ

công viên (nơi công cộng để vui chơi, giải trí).

zhè gegōng yuán公园jiāhěnjìn
Cái công viên này cách nhà tôi rất gần.
2
刮风

刮风

guāfēng

verb phrase

gió thổi, có gió, nổi gió (động từ ly hợp: Quát Phong).

wài miànzhèng zàiguāfēng
Bên ngoài đang có gió thổi.
3
客人

客人

kèrén

Danh từ

khách, vị khách, khách hàng (người đến thăm hoặc mua hàng).

jīn tiānjiā láiliǎohěnduōkèrén
Hôm nay trong nhà có rất nhiều khách đến.
4
月亮

月亮

yuèliang

Danh từ

Mặt trăng.

jīn wǎndeyuè liàng月亮yòuyòuyuán
Mặt trăng tối nay vừa to vừa tròn.
5
生气

生气

shēngqì

verb/adjective

tức giận, giận dỗi, nổi cáu (trạng thái cảm xúc tiêu cực).

biéshēng 生气liǎoshìgēnkāi wán xiàode
Đừng giận nữa mà, tôi là đùa với bạn thôi.
Danh từ

sinh khí, sức sống (nghĩa văn viết/ẩn dụ).

chūn tiāndàole chōng mǎnliǎoshēngqì
Mùa xuân đến rồi, mặt đất tràn đầy sức sống.
6
种

zhǒng / zhòng

measure word (pronounced 'zhǒng')

loại, chủng loại (lượng từ).

zhè zhǒngpíng guǒhěnhǎochī
Loại táo này rất ngon.
verb (pronounced 'zhòng')

trồng, gieo trồng, cấy.

 ye huanzàihuā yuánzhǒnghuā
Ông nội thích trồng hoa trong vườn.
7
认真

认真

rènzhēn

adjective / adverb

nghiêm túc, chăm chỉ, cẩn thận, tỉ mỉ (thái độ làm việc/học tập).

shìhěnrèn zhēn认真derén
Anh ấy là một người rất nghiêm túc (có trách nhiệm).
verb (phrase)

coi là thật, chấp nhặt, để bụng.

zhǐ shìkāiwánxiàobiétàirènzhēn
Tôi chỉ đùa chút thôi, bạn đừng quá nghiêm túc (đừng coi là thật).
8
记得

记得

jìde

Động từ

nhớ, còn nhớ (chỉ trạng thái thông tin vẫn còn trong trí nhớ, chưa quên).

hái de记得ma
Bạn còn nhớ tôi không?
9
饱

bǎo

Tính từ

no, no nê (cảm giác sau khi ăn).

chībǎoliǎo
Tôi ăn no rồi.
adjective (extended)

đã, thỏa thích, mãn nhãn (dùng cho các giác quan khác ngoài ăn uống).

jīn tiānzhēnshìdàbǎoyǎnfú
Hôm nay đúng là đã mắt (mãn nhãn).
10
马上

马上

mǎshàng

Phó từ

ngay, ngay lập tức, tức khắc, sắp (chỉ hành động xảy ra trong thời gian rất ngắn sắp tới).

qǐngděngyíxià shàng马上jiùlái
Xin đợi một chút, tôi sẽ đến ngay đây.
Cài đặt
Sổ tay
AI