Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung

HSK 3·Bài 1

10 từ vựng
Học từ vựng theo nhóm 5 từĐã thuộc 0/10 từ

Chia bài thành 2 phần nhỏ (5 từ/phần) kèm ghép nghĩa, nghe phản xạ & gõ từ

Chọn nhanh:
1
月亮月亮

月亮

yuèliang

Hán Việt:nguyệt lượng
DANH TỪ

Mặt trăng.

Moon.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
月=Bộ Nguyệt月Bộ Nguyệt(Hình mặt trăng lưỡi liềm với hai nét bên trong)

Mẹo nhớ: Vầng trăng khuyết cong cong treo lơ lửng giữa bầu trời đêm, cứ mỗi chu kỳ tròn rồi lại khuyết là tròn một tháng, mặt trăng (月).

jīnwǎn今晚de的yuèliang月亮yòu又dàyòuyuán大又圆。
Mặt trăng tối nay vừa to vừa tròn.
Tonight's moon is big and round.
2
种种

种

zhǒng / zhòng

Hán Việt:chủng
LƯỢNG TỪ (ĐỌC 'ZHǑNG')

loại, chủng loại (lượng từ).

Kind, sort, type.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ种 (chủng • loại, kiểu, chủng loại; trồng, gieo trồng)
种=Bộ Hòa禾Bộ Hòa(Cây lúa (nằm bên trái))+中Trung(Giữa, trung tâm / âm đọc (nằm bên phải))

Mẹo nhớ: Người nông dân chọn hạt lúa giống (禾) đem gieo đúng vào trung tâm (中) thửa ruộng để phân biệt từng chủng loại và gieo trồng (种).

zhè这zhǒng种píngguǒ苹果hěn很hǎochī好吃。
Loại táo này rất ngon.
This kind of apple is very tasty.
ĐỘNG TỪ (ĐỌC 'ZHÒNG')

trồng, gieo trồng, cấy.

To plant, to grow, to cultivate.

yéye爷爷xǐhuan喜欢zài在huāyuán花园lǐ里zhònghuā种花。
Ông nội thích trồng hoa trong vườn.
Grandpa likes planting flowers in the garden.
3
生气生气

生气

shēngqì

Hán Việt:sinh khí
ĐỘNG TỪ / TÍNH TỪ

tức giận, giận dỗi, nổi cáu (trạng thái cảm xúc tiêu cực).

To be angry / To get mad / Angry.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
生=Bộ Sinh生Bộ Sinh(Hình cây mọc lên từ mặt đất)

Mẹo nhớ: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生).

bié别shēngqì生气le了,wǒ我shì是gēn跟nǐ你kāi开wánxiào玩笑de的。
Đừng tức giận (giận dỗi) nữa mà, tôi đùa với bạn thôi.
Don't be mad—I was just joking with you.
DANH TỪ

sinh khí, sức sống (nghĩa văn viết/ẩn dụ).

Vitality / Life force (less common in spoken HSK contexts).

chūntiān春天dào到le了,dàdì大地chōngmǎn充满le了shēngqì生气。
Mùa xuân đến rồi, mặt đất tràn đầy sức sống.
Spring has arrived, and the earth is full of life.
4
刮风刮风

刮风

guāfēng

Hán Việt:quát phong
CỤM ĐỘNG TỪ

gió thổi, có gió, nổi gió (động từ ly hợp: Quát Phong).

To be windy / The wind blows.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
刮=Bộ Thiệt (biến thể)舌Bộ Thiệt (biến thể)(Lưỡi (bên trái))+Bộ Đao (đứng)刂Bộ Đao (đứng)(Dao (bên phải))

Mẹo nhớ: Dùng lưỡi dao sắc (刂) lướt nhẹ trên bề mặt như cái lưỡi (舌) để làm nhẵn hoặc lấy đi lớp vỏ ngoài gọi là cạo, gọt, thổi (刮).

wàimiàn外面zhèngzài正在guāfēng刮风。
Bên ngoài đang có gió thổi.
It's windy outside.
5
认真认真

认真

rènzhēn

Hán Việt:nhận chân
TÍNH TỪ / PHÓ TỪ

nghiêm túc, chăm chỉ, cẩn thận, tỉ mỉ (thái độ làm việc/học tập).

Serious, conscientious, earnest, hardworking.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
认=Bộ Ngôn (giản thể)讠Bộ Ngôn (giản thể)(Lời nói (nằm bên trái))+Bộ Nhân人Bộ Nhân(Người / âm đọc (nằm bên phải))

Mẹo nhớ: Nói (讠) tên người (人) ra khi gặp lại, biết rõ ai đó và thừa nhận, nhận ra (认).

tā他shì是yí一gè个hěn很rènzhēn认真de的rén人。
Anh ấy là một người rất nghiêm túc (có trách nhiệm).
He is a very serious person.
CỤM ĐỘNG TỪ

coi là thật, chấp nhặt, để bụng.

To take seriously, to take to heart.

wǒ我zhǐshì只是kāi开gè个wánxiào玩笑,nǐ你bié别tài太rènzhēn认真。
Tôi chỉ đùa chút thôi, bạn đừng quá nghiêm túc (đừng coi là thật).
I was just joking—don't take it too seriously.
1
Bạn vừa xem xong 5 từ Phần 1 (Từ 1–5: 月亮, 种, 生气, 刮风, 认真)
6
公园公园

公园

gōngyuán

Hán Việt:công viên
DANH TỪ

công viên (nơi công cộng để vui chơi, giải trí).

Park.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
公=Bộ Bát八Bộ Bát(Chia ra (phía trên))+厶Bộ Tư(Riêng (phía dưới))

Mẹo nhớ: Đem phần tài sản riêng tư (厶) chia đều ra các hướng (八) cho mọi người cùng hưởng chính là sự công bằng, công cộng (公).

zhè这gè个gōngyuán公园lí离wǒ我jiā家hěn很jìn近。
Cái công viên này cách nhà tôi rất gần.
This park is very close to my home.
7
客人客人

客人

kèrén

Hán Việt:khách nhân
DANH TỪ

khách, vị khách, khách hàng.

Guest / Visitor / Customer.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
客=Bộ Miên宀Bộ Miên(Mái nhà (phía trên))+各Các(Mỗi / âm đọc (phía dưới))

Mẹo nhớ: Mỗi người (各) từ phương xa bước vào dưới mái nhà (宀) đều được chủ nhân đón tiếp nồng hậu như vị khách quý (客).

jīntiān今天jiālǐ家里lái来le了hěn很duō多kèrén客人。
Hôm nay trong nhà có rất nhiều khách đến.
We had many guests come to our home today.
8
记得记得

记得

jìde

Hán Việt:ký đắc
ĐỘNG TỪ

nhớ, còn nhớ (chỉ trạng thái thông tin vẫn còn trong trí nhớ, chưa quên).

To remember / To recall / To keep in mind.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
记=Bộ Ngôn (giản thể)讠Bộ Ngôn (giản thể)(Lời nói (nằm bên trái))+己Kỷ(Bản thân / âm đọc (nằm bên phải))

Mẹo nhớ: Dùng lời nói (讠) nhắc nhở chính bản thân mình (己) khắc sâu kiến thức vào tâm trí để không bao giờ quên là ghi chép, ghi nhớ (记).

nǐ你hái还jìde记得wǒ我ma吗?
Bạn còn nhớ tôi không?
Do you still remember me?
9
马上马上

马上

mǎshàng

Hán Việt:mã thượng
PHÓ TỪ

ngay, ngay lập tức, tức khắc, sắp (chỉ hành động xảy ra trong thời gian rất ngắn sắp tới).

Immediately / Right away / At once.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
马=Bộ Mã马Bộ Mã(Hình con ngựa (dạng giản thể từ 馬))

Mẹo nhớ: Hình dáng chú ngựa tung bờm với chiếc cổ cao, lưng dài và bốn vó phi nhanh trên thảo nguyên chính là con ngựa (马).

qǐng请děng等yíxià一下,wǒ我mǎshàng马上jiù就lái来。
Xin đợi một chút, tôi sẽ đến ngay đây.
Please wait a moment; I'll be right there.
10
饱饱

饱

bǎo

Hán Việt:bão
TÍNH TỪ

no, no nê (cảm giác sau khi ăn).

Full (after eating) / Satisfied.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ饱 (bão • ăn no, thỏa mãn)
饱=Bộ Thực (giản thể)饣Bộ Thực (giản thể)(Thức ăn (bên trái))+包Bao(Bao / âm đọc (bên phải))

Mẹo nhớ: Được thưởng thức thức ăn (饣) thơm ngon cho đến khi bao tử (包) căng tròn không còn thấy đói nữa là ăn no, no nê (饱).

wǒ我chībǎo吃饱le了。
Tôi ăn no rồi.
I'm full.
TÍNH TỪ (EXTENDED)

đã, thỏa thích, mãn nhãn (dùng cho các giác quan khác ngoài ăn uống).

Fully / To the full (satisfaction of senses).

jīntiān今天zhēn真shì是dàbǎoyǎnfú大饱眼福。
Hôm nay đúng là đã mắt (mãn nhãn).
Today was truly a feast for the eyes.
2
Bạn vừa xem xong 5 từ Phần 2 (Từ 6–10: 公园, 客人, 记得, 马上, 饱)