Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
0/11 câu
Chọn đáp án tất cả các câu rồi nhấn Nộp bài để xem kết quả & giải thích
1Từ vựng🔤 Chọn mặt chữ Hán

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Công viên'?

2Từ vựng🔤 Chọn mặt chữ Hán

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Loại, giống'?

3Từ vựng🔤 Chọn mặt chữ Hán

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Nghiêm túc, chăm chỉ'?

4Từ vựng🔤 Chọn mặt chữ Hán

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Thổi gió'?

5Từ vựng🔤 Chọn mặt chữ Hán

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Ngay, lập tức'?

6Từ vựng🔤 Chọn mặt chữ Hán

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Khách'?

7Từ vựng🔤 Chọn mặt chữ Hán

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'No'?

8Từ vựng🔤 Chọn mặt chữ Hán

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Tức giận'?

9Từ vựng🔤 Chọn mặt chữ Hán

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Nhớ'?

10Từ vựng🔤 Chọn mặt chữ Hán

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Mặt trăng'?

11Từ vựng🔤 Chọn mặt chữ Hán

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Loại, kiểu, hạt giống'?

Đã trả lời: 0/11 câu