Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
月亮
yuèliang
月亮
Nhấn để xem nghĩa và ví dụ
Nhấn để lật
Mặt trăng
Chữ Hán月亮
Phiên âmyuèliang
NghĩaMặt trăng
Nhấn để lật lại

Space lật thẻ  ·  1 chưa thuộc  ·  4 đã thuộc