0/40 câu
⌨️ Phím tắt:ABCDchọn đáp án•Enter ↵Câu tiếp theo
Chọn đáp án tất cả các câu rồi nhấn Nộp bài để xem kết quả & giải thích1Từ vựng📖 Chọn nghĩa từ
Nghĩa của từ '种' là gì?
2Từ vựng🔤 Chọn mặt chữ Hán
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Loại, kiểu, hạt giống'?
3Từ vựng🗣️ Chọn Pinyin
Phiên âm đúng của từ '月亮' là gì?
4Từ vựng🔤 Chọn mặt chữ Hán
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'No'?
5Từ vựng✍️ Điền từ vào câu
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ trong câu để tra nghĩa):
我不饿,我还很。
Nghĩa câu:“Tôi không đói, tôi vẫn còn no lắm.”
6Từ vựng✍️ Điền từ vào câu
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ trong câu để tra nghĩa):
别了,我是跟你开玩笑的。
Nghĩa câu:“Đừng tức giận (giận dỗi) nữa mà, tôi đùa với bạn thôi.”
7Từ vựng✍️ Điền từ vào câu
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ trong câu để tra nghĩa):
今天吗?
Nghĩa câu:“Hôm nay có gió không?”
8Từ vựng🔤 Chọn mặt chữ Hán
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Khách'?
9Từ vựng✍️ Điền từ vào câu
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ trong câu để tra nghĩa):
我们去跑步吧。
Nghĩa câu:“Chúng ta đi công viên chạy bộ đi.”
10Từ vựng✍️ Điền từ vào câu
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ trong câu để tra nghĩa):
他们都是我的,快请坐吧。
Nghĩa câu:“Họ đều là khách của tôi, mau mời ngồi đi.”
11Từ vựng📖 Chọn nghĩa từ
Nghĩa của từ '马上' là gì?
12Từ vựng🗣️ Chọn Pinyin
Phiên âm đúng của từ '马上' là gì?
13Từ vựng✍️ Điền từ vào câu
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ trong câu để tra nghĩa):
他学习很。
Nghĩa câu:“Cậu ấy học tập rất chăm chỉ.”
14Từ vựng🗣️ Chọn Pinyin
Phiên âm đúng của từ '饱' là gì?
15Từ vựng📖 Chọn nghĩa từ
Nghĩa của từ '公园' là gì?
16Từ vựng🗣️ Chọn Pinyin
Phiên âm đúng của từ '客人' là gì?
17Từ vựng🔤 Chọn mặt chữ Hán
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Mặt trăng'?
18Từ vựng📖 Chọn nghĩa từ
Nghĩa của từ '月亮' là gì?
19Từ vựng🗣️ Chọn Pinyin
Phiên âm đúng của từ '生气' là gì?
20Từ vựng📖 Chọn nghĩa từ
Nghĩa của từ '记得' là gì?
21Từ vựng🔤 Chọn mặt chữ Hán
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Nghiêm túc, chăm chỉ'?
22Từ vựng📖 Chọn nghĩa từ
Nghĩa của từ '種' là gì?
23Từ vựng🗣️ Chọn Pinyin
Phiên âm đúng của từ '认真' là gì?
24Từ vựng🗣️ Chọn Pinyin
Phiên âm đúng của từ '刮风' là gì?
25Từ vựng🔤 Chọn mặt chữ Hán
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Công viên'?
26Từ vựng🗣️ Chọn Pinyin
Phiên âm đúng của từ '种' — nghĩa là "Loại, giống" là gì?
27Từ vựng✍️ Điền từ vào câu
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ trong câu để tra nghĩa):
我就到。
Nghĩa câu:“Tôi đến ngay đây.”
28Từ vựng🔤 Chọn mặt chữ Hán
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Thổi gió'?
29Từ vựng✍️ Điền từ vào câu
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ trong câu để tra nghĩa):
出来了,照亮了大地。
Nghĩa câu:“Mặt trăng đã ló ra, chiếu sáng cả mặt đất.”
30Từ vựng🔤 Chọn mặt chữ Hán
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Ngay, lập tức'?
31Từ vựng✍️ Điền từ vào câu
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ trong câu để tra nghĩa):
我不他的名字了。
Nghĩa câu:“Tôi không nhớ tên anh ấy nữa.”
32Từ vựng📖 Chọn nghĩa từ
Nghĩa của từ '客人' là gì?
33Từ vựng📖 Chọn nghĩa từ
Nghĩa của từ '饱' là gì?
34Từ vựng✍️ Điền từ vào câu
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ trong câu để tra nghĩa):
爷爷在后院了许多花草。
Nghĩa câu:“Ông nội đã trồng rất nhiều hoa cỏ ở sân sau.”
35Từ vựng📖 Chọn nghĩa từ
Nghĩa của từ '认真' là gì?
36Từ vựng🗣️ Chọn Pinyin
Phiên âm đúng của từ '记得' là gì?
37Từ vựng🔤 Chọn mặt chữ Hán
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Loại, giống'?
38Từ vựng📖 Chọn nghĩa từ
Nghĩa của từ '生气' là gì?
39Từ vựng🔤 Chọn mặt chữ Hán
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Tức giận'?
40Từ vựng📖 Chọn nghĩa từ
Nghĩa của từ '刮风' là gì?
Đã trả lời: 0/40 câu