Nhập từ vựng — HSK4 Bài 1
Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng
Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo
| # | Nghe | Hình | Tiếng Việt | Pinyin | Nhập chữ Hán | Kết quả |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | bừa bãi, lộn xộn, rối, loạn (trạng thái không ngăn nắp). | luàn | — | |||
| 2 | nếu không, nếu không thì, kẻo (liên từ biểu thị quan hệ giả thiết/chuyển ngoặt, thường dùng ở vế câu sau). | fǒuzé | — | |||
| 3 | túi nhựa, túi ni lông. | sùliàodài | — | |||
| 4 | nếm, ăn thử. | cháng | — | |||
| 5 | ứng tuyển, xin việc, dự tuyển. | yìngpìn | — | |||
| 6 | kéo, lôi, dắt (dùng lực di chuyển vật về phía mình). | lā | — | |||
| 7 | đẩy, đùn, trì hoãn, suy luận. | tuī | — | |||
| 8 | lãng mạn. | làngmàn | — | |||
| 9 | náo nhiệt, đông vui, nhộn nhịp, sầm uất (chỉ không khí sôi động, nhiều người). | rènao | — | |||
| 10 | cánh tay. | gēbo | — |