Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
0/10 câu
Chọn đáp án tất cả các câu rồi nhấn Nộp bài để xem kết quả & giải thích
1Từ vựng🔤 Chọn mặt chữ Hán

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Lộn xộn, bừa bãi, hỗn loạn'?

2Từ vựng🔤 Chọn mặt chữ Hán

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Náo nhiệt'?

3Từ vựng🔤 Chọn mặt chữ Hán

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Nếm, thử'?

4Từ vựng🔤 Chọn mặt chữ Hán

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Kéo, vận chuyển'?

5Từ vựng🔤 Chọn mặt chữ Hán

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Đẩy'?

6Từ vựng🔤 Chọn mặt chữ Hán

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Túi nhựa'?

7Từ vựng🔤 Chọn mặt chữ Hán

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Nếu không thì'?

8Từ vựng🔤 Chọn mặt chữ Hán

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Lãng mạn'?

9Từ vựng🔤 Chọn mặt chữ Hán

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Cánh tay'?

10Từ vựng🔤 Chọn mặt chữ Hán

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Ứng tuyển'?

Đã trả lời: 0/10 câu