0/40 câu
⌨️ Phím tắt:ABCDchọn đáp án•Enter ↵Câu tiếp theo
Chọn đáp án tất cả các câu rồi nhấn Nộp bài để xem kết quả & giải thích1Từ vựng🗣️ Chọn Pinyin
Phiên âm đúng của từ '热闹' là gì?
2Từ vựng📖 Chọn nghĩa từ
Nghĩa của từ '拉' là gì?
3Từ vựng✍️ Điền từ vào câu
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ trong câu để tra nghĩa):
春节的时候很。
Nghĩa câu:“Lúc Tết Nguyên Đán rất náo nhiệt.”
4Từ vựng🔤 Chọn mặt chữ Hán
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Nếm, thử'?
5Từ vựng✍️ Điền từ vào câu
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ trong câu để tra nghĩa):
快点儿走,要迟到了。
Nghĩa câu:“Đi nhanh lên, nếu không thì muộn mất.”
6Từ vựng🔤 Chọn mặt chữ Hán
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Lộn xộn, bừa bãi, hỗn loạn'?
7Từ vựng📖 Chọn nghĩa từ
Nghĩa của từ '推' là gì?
8Từ vựng📖 Chọn nghĩa từ
Nghĩa của từ '胳膊' là gì?
9Từ vựng🗣️ Chọn Pinyin
Phiên âm đúng của từ '乱' là gì?
10Từ vựng📖 Chọn nghĩa từ
Nghĩa của từ '否则' là gì?
11Từ vựng📖 Chọn nghĩa từ
Nghĩa của từ '乱' là gì?
12Từ vựng🗣️ Chọn Pinyin
Phiên âm đúng của từ '拉' — nghĩa là "Kéo, vận chuyển" là gì?
13Từ vựng✍️ Điền từ vào câu
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ trong câu để tra nghĩa):
他去那家公司经理。
Nghĩa câu:“Anh ấy đến công ty đó ứng tuyển vị trí giám đốc.”
14Từ vựng✍️ Điền từ vào câu
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ trong câu để tra nghĩa):
去超市要自己带。
Nghĩa câu:“Đi siêu thị phải tự mang theo túi ni lông.”
15Từ vựng🗣️ Chọn Pinyin
Phiên âm đúng của từ '浪漫' là gì?
16Từ vựng🗣️ Chọn Pinyin
Phiên âm đúng của từ '胳膊' là gì?
17Từ vựng🔤 Chọn mặt chữ Hán
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Ứng tuyển'?
18Từ vựng✍️ Điền từ vào câu
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ trong câu để tra nghĩa):
请帮我一下这辆坏了的车。
Nghĩa câu:“Vui lòng giúp tôi đẩy chiếc xe bị hỏng này một chút.”
19Từ vựng🗣️ Chọn Pinyin
Phiên âm đúng của từ '应聘' là gì?
20Từ vựng📖 Chọn nghĩa từ
Nghĩa của từ '塑料袋' là gì?
21Từ vựng✍️ Điền từ vào câu
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ trong câu để tra nghĩa):
请帮我一下门。
Nghĩa câu:“Làm ơn giúp tôi kéo cửa một chút.”
22Từ vựng🗣️ Chọn Pinyin
Phiên âm đúng của từ '尝' là gì?
23Từ vựng📖 Chọn nghĩa từ
Nghĩa của từ '浪漫' là gì?
24Từ vựng✍️ Điền từ vào câu
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ trong câu để tra nghĩa):
我的有点疼。
Nghĩa câu:“Cánh tay của tôi hơi đau.”
25Từ vựng📖 Chọn nghĩa từ
Nghĩa của từ '热闹' là gì?
26Từ vựng✍️ Điền từ vào câu
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ trong câu để tra nghĩa):
风把我的头发吹了。
Nghĩa câu:“Gió thổi tóc tôi rối tung lên rồi.”
27Từ vựng🔤 Chọn mặt chữ Hán
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Nếu không thì'?
28Từ vựng✍️ Điền từ vào câu
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ trong câu để tra nghĩa):
这是一个很的故事。
Nghĩa câu:“Đây là một câu chuyện rất lãng mạn.”
29Từ vựng🗣️ Chọn Pinyin
Phiên âm đúng của từ '否则' là gì?
30Từ vựng🗣️ Chọn Pinyin
Phiên âm đúng của từ '推' là gì?
31Từ vựng🔤 Chọn mặt chữ Hán
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Náo nhiệt'?
32Từ vựng🔤 Chọn mặt chữ Hán
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Túi nhựa'?
33Từ vựng🔤 Chọn mặt chữ Hán
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Kéo, vận chuyển'?
34Từ vựng📖 Chọn nghĩa từ
Nghĩa của từ '应聘' là gì?
35Từ vựng✍️ Điền từ vào câu
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ trong câu để tra nghĩa):
这是妈妈刚做的鱼,你快来一下味道。
Nghĩa câu:“Đây là món cá mẹ vừa nấu, bạn mau lại nếm thử hương vị xem.”
36Từ vựng🔤 Chọn mặt chữ Hán
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Đẩy'?
37Từ vựng🗣️ Chọn Pinyin
Phiên âm đúng của từ '塑料袋' là gì?
38Từ vựng🔤 Chọn mặt chữ Hán
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Lãng mạn'?
39Từ vựng🔤 Chọn mặt chữ Hán
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Cánh tay'?
40Từ vựng📖 Chọn nghĩa từ
Nghĩa của từ '尝' là gì?
Đã trả lời: 0/40 câu