B超
—
Phân tích từ B超
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Siêu âm
Ví dụ (3)
医生正在处理B超的问题。
Bác sĩ đang xử lý vấn đề siêu âm.
B超结果会写进病历。
Kết quả siêu âm sẽ được ghi vào bệnh án.
护士提醒家属注意B超。
Y tá nhắc người nhà chú ý đến siêu âm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây