zhǐ
ngón chân

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:ngón chân
Ví dụ (3)
xiǎo xīndàolejiǎo zhǐ
Tôi vô tình đá trúng ngón chân (脚趾).
gēnjiǎo zhǐbǎo chíshēn píng héng
Năm ngón chân giữ thăng bằng cơ thể.
gāo gāodiǎn jiǎo zhǐkàn sài
Anh ấy nhón cao ngón chân để xem trận đấu.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây