趾
—
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:ngón chân
Ví dụ (3)
我不小心踢到了脚趾。
Tôi vô tình đá trúng ngón chân (脚趾).
五根脚趾保持身体平衡。
Năm ngón chân giữ thăng bằng cơ thể.
他高高踮起脚趾看比赛。
Anh ấy nhón cao ngón chân để xem trận đấu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây