睫
—
Từ ghép (8)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:lông mi (thành tố trong 睫毛, 眉睫)
Ví dụ (3)
她的睫毛又长又弯。
Lông mi (睫毛) của cô ấy vừa dài vừa cong.
事情迫在眉睫,必须立刻处理。
Sự việc đã gấp rúp (迫在眉睫), bắt buộc phải giải quyết ngay.
眨一眨睫毛显得很灵动。
Chớp chớp hàng mi trông tỏ ra rất linh hoạt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây