jié
lông mi (thành tố trong 睫毛, 眉睫)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:lông mi (thành tố trong 睫毛, 眉睫)
Ví dụ (3)
dejié máoyòuchángyòuwān
Lông mi (睫毛) của cô ấy vừa dài vừa cong.
shì qingpòzài-méijié chǔ
Sự việc đã gấp rúp (迫在眉睫), bắt buộc phải giải quyết ngay.
zhǎzhǎjié máoxiǎn dehěnlíng dòng
Chớp chớp hàng mi trông tỏ ra rất linh hoạt.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây