鳗
—
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Cá chình, lươn
Ví dụ (3)
这家日式餐厅最著名的招牌菜是碳烤鳗鱼饭,酱汁浓郁,鱼肉入口即化。
Món ăn đặc trưng nổi tiếng nhất của nhà hàng Nhật Bản này là cơm cá chình nướng than, với nước sốt đậm đà và thịt cá tan trong miệng.
野生鳗鱼的洄游路线非常神秘,科学家们至今仍在利用声呐技术进行追踪研究。
Tuyến đường di cư của cá chình hoang dã rất bí ẩn và các nhà khoa học vẫn đang sử dụng công nghệ siêu âm (sonar) để theo dõi và nghiên cứu.
水族馆的深海展区里,几条海鳗正潜伏在珊瑚礁的缝隙中等待猎物。
Trong khu vực triển lãm biển sâu của thủy cung, vài con cá chình biển đang ẩn nấp trong các khe hở của rặng san hô để chờ con mồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây