竣
—
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Hoàn thành, xong (dùng trong 竣工, 告竣)
Ví dụ (3)
新建的大桥终于顺利竣工了。
Cây cầu lớn mới xây cuối cùng đã thuận lợi hoàn thành công trình /竣工 (竣).
工程各项指标完备,顺利告竣。
Các chỉ số công trình đầy đủ, thuận lợi hoàn thành.
庆祝建筑项目按期完工大竣。
Chúc mừng dự án kiến trúc hoàn thành đúng hạn đại hoàn thành.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây