蟑
—
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Con gián
Ví dụ (3)
厨房里发现了一只大蟑螂(蟑)。
Trong bếp phát hiện một con gián lớn.
要经常打扫卫生防止长蟑螂。
Cần thường xuyên dọn dẹp vệ sinh phòng ngừa gián sinh sôi.
使用杀虫剂驱赶蟑螂。
Sử dụng thuốc diệt côn trùng để đuổi gián.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây