Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 咆
咆
páo
Gầm, rống, gào thét
Loại từ
—
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 咆
Luyện tập
Từ ghép (1)
咆哮
páo xiào
tiếng thét gầm to lớn (về thú dữ/sóng biển/người tức giận)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:
Gầm, rống, gào thét
Ví dụ (3)
hǎi
làng
海
浪
páo
xiào
咆
哮
zhe
着
pāi
dǎ
拍
打
hǎi'àn
海
岸
。
Sóng biển
gầm
gào vỗ vào bờ biển.
lǎo
hǔ
老
虎
zài
在
shān
lín
山
林
lǐ
里
fā
chū
发
出
le
了
páo
shēng
咆
声
。
Hổ trong rừng núi phát ra tiếng
gầm
.
fēng
zài
风
在
chuāng
wài
窗
外
páo
nù
咆
怒
。
Gió
gầm
thét dữ dội ngoài cửa sổ.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây