伎
—
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:kỹ năng, chiêu trò mưu mẹo
Ví dụ (3)
大家早已识破了他的鬼伎俩。
Mọi người từ lâu đã nhìn thấu chiêu trò mưu mẹo của anh ấy.
别再玩那些小伎俩了。
Đừng chơi những chiêu trò nhỏ nhặt đó nữa.
这种骗人的伎不可信。
Chiêu trò lừa người này không thể tin được.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây