桅
—
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cột buồm
Ví dụ (3)
船长命令水手立起主桅。
Thuyền trưởng ra lệnh cho thủy thủ dựng cột buồm chính lên.
海风吹过帆船的桅杆。
Gió biển thổi qua cột buồm của con thuyền buồm.
桅顶挂着一面红旗。
Trên đỉnh cột buồm treo một lá cờ đỏ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây