阂
—
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:sự ngăn cách, khoảng cách, rào cản
Ví dụ (3)
沟通可以消除人与人之间的隔阂。
Giao tiếp có thể xóa bỏ rào cản giữa người với người.
父子俩好久没说话,产生了心灵上的阂。
Hai cha con lâu rồi không nói chuyện, tạo nên khoảng cách trong tâm hồn.
只要互相理解,就不会有心理上的隔阂。
Chỉ cần thấu hiểu lẫn nhau thì sẽ không có sự ngăn cách về tâm lý.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây