靜
—
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:yên tĩnh, lặng
Ví dụ (3)
山裡的夜晚非常安靜,連一根針掉在地上的聲音都能聽見。
Đêm trong núi vô cùng yên tĩnh, ngay cả tiếng một cây kim rơi xuống đất cũng có thể nghe thấy.
經歷了大風大浪後,他現在祇想追求平靜而簡單的生活。
Sau khi trải qua sóng to gió lớn, bây giờ anh ấy chỉ muốn theo đuổi cuộc sống bình tĩnh và giản đơn.
讀書館裡靜悄悄的,學生們都在埋頭複習準備期末考試。
Trong thư viện im lặng như tờ, các học sinh đều đang cắm cúi ôn tập chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây