Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
0/20
0/20
1.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
现在几( ___ )了?
2.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
这条路比较复杂,你一定要( ___ )拐弯的地方有一座红色的房子。
3.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
服务员,请给我来一( ___ )热开水,谢谢。
4.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
爸爸( ___ )妈妈都在家。
5.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
天空阴沉沉的,马上就要下暴雨了,我们赶紧收拾东西( ___ )吧。
6.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
妈妈做的菜很( ___ )。
7.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
书包里除了一本书,( ___ )几支铅笔。
8.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
不管平时工作多忙,我都坚持每天按时吃( ___ )。
9.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
请等( ___ ),他马上就来。
10.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他在( ___ )衣服。
11.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
医生建议他少吃( ___ )油腻的食物,多吃新鲜蔬菜。
12.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我( ___ )电脑工作。
13.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
跑完步后他觉得非常( ___ ),一口气喝了整整一大瓶矿泉水。
14.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我是中国人,我的很多朋友都在向我学习( ___ )。
15.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我早饭吃了两个( ___ )。
16.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你喜欢喝( ___ )吗?
17.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我不( ___ )他的名字了。
18.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
虽然这篇作文里有几处拼写( ___ )误,但整体写得还是很好的。
19.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
爸爸去外地出差了,估计要到下个周末才能( ___ )。
20.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我( ___ )了,想吃东西。
0/20 đã trả lời
0%Hoàn thành
Đã làm
0/200%
Đang làm
0/200%
Chưa làm
20/20100%

HSK 1

0/20 bài hoàn thành