1.Từ vựng
Nghĩa của từ '今天' là gì?
2.Từ vựng
Nghĩa của từ '冷' là gì?
3.Từ vựng
Nghĩa của từ '大' là gì?
4.Từ vựng
Nghĩa của từ '日' là gì?
5.Từ vựng
Nghĩa của cụm từ '没关系' là gì?
6.Từ vựng
Nghĩa của từ '米饭' là gì?
7.Từ vựng
Nghĩa của từ '谢谢' là gì?
8.Từ vựng
Nghĩa của từ '上' là gì?
9.Từ vựng
Nghĩa của từ '叫' là gì?
10.Từ vựng
Nghĩa của từ '坐' là gì?
11.Từ vựng
Nghĩa của từ '多少' là gì?
12.Từ vựng
Nghĩa của từ '很' là gì?
13.Từ vựng
Nghĩa của từ '现在' là gì?
14.Từ vựng
Nghĩa của từ '认识' là gì?
15.Từ vựng
Nghĩa của từ '下午' là gì?
16.Từ vựng
Nghĩa của từ '下雨' là gì?
17.Từ vựng
Nghĩa của từ '字' là gì?
18.Từ vựng
Nghĩa của cụm từ '对不起' là gì?
19.Từ vựng
Nghĩa của từ '少' là gì?
20.Từ vựng
Nghĩa của cụm từ '打电话' là gì?