Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
0/20
0/20
1.Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'con gà, tuổi gà'?

2.Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'trứng, quả trứng'?

3.Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'rượu, đồ uống có cồn'?

4.Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'du học sinh, sinh viên du học'?

5.Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'từ điển'?

6.Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Cái bút'?

7.Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'mạng, lưới'?

8.Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'kiểm tra, tra cứu, tìm kiếm'?

9.Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'từ mới, từ vựng mới'?

10.Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'thanh niên'?

11.Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'cảm thấy; cảm nhận'?

12.Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'bức tranh; bức vẽ; hình vẽ'?

13.Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'hướng về, đi về phía'?

14.Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'màu trắng, trắng'?

15.Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'đầu, cái đầu'?

16.Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'không tệ, khá tốt, được đấy'?

17.Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'bóng rổ, quả bóng rổ'?

18.Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'ra nước ngoài, đi nước ngoài'?

19.Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'tắt máy'?

20.Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'bật máy, mở máy'?

0/20 đã trả lời
0%Hoàn thành
Đã làm
0/210%
Đang làm
0/210%
Chưa làm
21/21100%

HSK 2

0/21 bài hoàn thành