1.Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '猫' là gì?
2.Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '漂亮' là gì?
3.Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '出租车' là gì?
4.Từ vựng
Điền vận mẫu còn thiếu cho từ '狗': g___
5.Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '分钟' là gì?
6.Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '饭馆': fàn___
7.Từ vựng
Điền vận mẫu còn thiếu cho từ '向': x___
8.Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '帮助' là gì?
9.Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '离' là gì?
10.Từ vựng
Điền vận mẫu còn thiếu cho từ '件': j___
11.Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '可能': kě___
12.Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '因为' là gì?
13.Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '药' là gì?
14.Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '运动': yùn___
15.Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '近' là gì?
16.Từ vựng
Điền vận mẫu còn thiếu cho từ '雪': x___
17.Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '颜色' là gì?
18.Từ vựng
Điền vận mẫu còn thiếu cho từ '姓': x___
19.Từ vựng
Điền vận mẫu còn thiếu cho từ '懂': d___
20.Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '教室': jiào___