Flash Card Từ Vựng - 你好 – Xin chào
1 / 19
0 đã thuộc
19 còn lại
0 chưa thuộc
芝士汉堡

Nhấn để xem nghĩa và ví dụ
Nhấn để lật
Burger phô mai
Chữ Hán芝士汉堡
Phiên âmzhīshì hànbǎo
NghĩaBurger phô mai
Hán Việtchi sĩ hán bảo
他点了一个芝士汉堡。
Anh ấy gọi một burger phô mai.
芝士汉堡里有一片奶酪。
Trong burger phô mai có một lát phô mai.
Nhấn để lật lại