三明治
sānmíngzhì
三明治
Nhấn để xem nghĩa và ví dụ
Nhấn để lật
Bánh mỳ kẹp
Chữ Hán三明治
Phiên âmsānmíngzhì
NghĩaBánh mỳ kẹp
Hán Việttam minh trì
zǎoshàngchīlehuǒtuǐsānmíngzhì
Tôi đã ăn một chiếc sandwich giăm bông vào buổi sáng.
kěyǐzàichāoshìmǎidàozhòngyàngdesānmíngzhì
Bạn có thể mua được các loại sandwich khác nhau ở siêu thị.
Nhấn để lật lại

Danh mục chủ đề

0/3 bài

Đồ ăn chế biến sẵn

Đồ ăn phục vụ theo món