Flash Card Từ Vựng - 你好 – Xin chào
1 / 45
0 đã thuộc
45 còn lại
0 chưa thuộc
酸雨

Nhấn để xem nghĩa và ví dụ
Nhấn để lật
Mưa axit
Chữ Hán酸雨
Phiên âmsuānyǔ
NghĩaMưa axit
Hán Việttoan vú
酸雨会破坏森林和湖泊。
Mưa axit có thể phá hủy rừng và hồ.
工业污染可能导致酸雨。
Ô nhiễm công nghiệp có thể dẫn đến mưa axit.
Nhấn để lật lại