Danh sách từ vựng
45 từDANH TỪ
Năng lượng tái tạo
太阳能是一种可再生能源。
Năng lượng mặt trời là một loại năng lượng tái tạo.
DANH TỪ
Đa dạng sinh học
保护森林有助于维护生物多样性。
Bảo vệ rừng giúp duy trì đa dạng sinh học.
DANH TỪ
Khu dự trữ sinh quyển
这里被列为生物圈保护区。
Nơi này được xếp là khu dự trữ sinh quyển.
DANH TỪ
khí hậu (điều kiện thời tiết trung bình trong thời gian dài).
这里的气候非常适合老年人居住。
Khí hậu ở đây rất thích hợp cho người già sinh sống.
DANH TỪ (NGHĨA BÓNG)
khí hậu, không khí (nghĩa bóng: tình hình, xu hướng chung của một môi trường xã hội/chính trị).
现在的政治气候比较紧张。
Khí hậu (tình hình) chính trị hiện nay khá căng thẳng.
DANH TỪ
Biến đổi khí hậu
气候变化影响农业生产。
Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp.
ĐỘNG TỪ
phá hoại, làm hỏng, tàn phá (gây thiệt hại cho vật chất, môi trường, quan hệ hoặc trật tự).
请爱护公共财物,不要随意破坏。
Xin hãy bảo vệ tài sản công cộng, đừng tùy tiện phá hoại.
ĐỘNG TỪ
xử trí, xử lý, giải quyết, trừng trị, thanh lý (tài sản), định đoạt.
对于这种违纪行为,必须严肃处置。
Đối với hành vi vi phạm kỷ luật này, cần phải xử trí (trừng phạt) nghiêm khắc.
TÍNH TỪ / DANH TỪ
hạn hán, khô hạn, khô cằn.
这种植物耐干旱,适合在沙漠生长。
Loại thực vật này chịu được khô hạn, thích hợp sinh trưởng ở sa mạc.
DANH TỪ
bụi, bụi bặm.
好久没打扫了,桌子上有一层厚厚的灰尘。
Lâu rồi không dọn dẹp, trên bàn có một lớp bụi dày.
DANH TỪ
phân bón hóa học, phân hóa học.
过度使用化肥会导致土壤板结。
Sử dụng quá nhiều phân bón hóa học sẽ dẫn đến đất đai bị chai cứng.
DANH TỪ
Hiện tượng ấm lên toàn cầu
全球变暖使海平面上升。
Hiện tượng ấm lên toàn cầu làm mực nước biển dâng.
DANH TỪ
Rừng rậm, rừng nhiệt đới
丛林里生活着许多野生动物。
Trong rừng rậm có nhiều động vật hoang dã sinh sống.
DANH TỪ
Khu bảo tồn thiên nhiên
这里是国家级自然保护区。
Đây là khu bảo tồn thiên nhiên cấp quốc gia.
DANH TỪ
Tài nguyên thiên nhiên
我们应该节约自然资源。
Chúng ta nên tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên.
ĐỘNG TỪ
làm ô nhiễm, gây ô nhiễm, làm bẩn.
工厂排放的废水污染了河流。
Nước thải do nhà máy xả ra đã làm ô nhiễm dòng sông.
DANH TỪ
sự ô nhiễm.
环境污染是目前最大的问题之一。
Ô nhiễm môi trường là một trong những vấn đề lớn nhất hiện nay.
DANH TỪ
Ô nhiễm đất
过量使用化肥会导致土壤污染。
Dùng quá nhiều phân hóa học sẽ dẫn đến ô nhiễm đất.
DANH TỪ
Năng lượng mặt trời
太阳能是一种清洁能源。
Năng lượng mặt trời là một loại năng lượng sạch.
DANH TỪ
Cơ sở xử lý chất thải
城市需要建设废物处理设施。
Thành phố cần xây dựng cơ sở xử lý chất thải.
DANH TỪ
Ô nhiễm nước
水污染影响居民饮水安全。
Ô nhiễm nước ảnh hưởng đến an toàn nước uống của cư dân.












































