
我们
迷路
了,
在
丛林中
找
不到
出路。
We are lost, can't find a way out in the jungle.
Chúng tôi đã lạc đường, không tìm được lối ra trong rừng rậm.
这片
丛林
是
很多
珍稀动物
的
家。
This jungle is home to many rare animals.
Khu rừng này là nhà của nhiều động vật quý hiếm.
他们
正在
研究
丛林中
的
生态系统。
They are studying the ecosystem in the jungle.
Họ đang nghiên cứu hệ sinh thái trong rừng rậm.
为了
保护
野生动物,
我们
必须
共同
打击
偷猎。
To protect wildlife, we must collectively combat poaching.
Để bảo vệ động vật hoang dã, chúng ta phải cùng nhau chống lại việc săn bắn trái phép.
偷猎者
为了
获取
动物
的
皮毛
和
象牙,
破坏
了
生态平衡。
Poachers disrupt the ecological balance to obtain animal fur and ivory.
Những kẻ săn bắn trái phép đã phá hủy cân bằng sinh thái để lấy da và ngà của động vật.
政府
正在
加大力度
打击
偷猎
行为。
The government is stepping up efforts to fight against poaching.
Chính phủ đang tăng cường nỗ lực chống lại hoạt động săn bắn trái phép.
全球
变暖
是
当前
世界
面临
的
最
严峻
的
环境
问题
之一。
Global warming is one of the most serious environmental issues the world is facing today.
Biến đổi khí hậu toàn cầu là một trong những vấn đề môi trường nghiêm trọng nhất mà thế giới đang phải đối mặt.
为了
应对
全球
变暖,
各国
需要
采取
更
有力
的
减排
措施。
To counter global warming, countries need to implement stronger emission reduction measures.
Để đối phó với biến đổi khí hậu toàn cầu, các quốc gia cần phải áp dụng các biện pháp giảm phát thải mạnh mẽ hơn.
全球
变暖
导致
极端
天气
事件
的
频率
和
强度
增加。
Global warming leads to an increase in the frequency and intensity of extreme weather events.
Biến đổi khí hậu toàn cầu khiến tần suất và cường độ của các sự kiện thời tiết cực đoan tăng lên.
这个
农田
使用
了
太
多
化肥。
This farmland uses too much chemical fertilizer.
Cánh đồng này sử dụng quá nhiều phân bón hóa học.
化肥
能
增加
农作物
的
产量。
Chemical fertilizers can increase crop yield.
Phân bón hóa học có thể tăng sản lượng của cây trồng.
过度
使用
化肥
会
对
环境
造成
负面影响。
Overuse of chemical fertilizers can have a negative impact on the environment.
Sử dụng quá mức phân bón hóa học có thể gây ra tác động tiêu cực lên môi trường.
可
再生能源
对于
减少
全球
温室
气体
排放
至关重要。
Renewable energy is crucial for reducing global greenhouse gas emissions.
Năng lượng tái tạo có ý nghĩa quan trọng trong việc giảm thiểu lượng khí thải nhà kính toàn cầu.
随着
科技
的
进步,
可
再生能源
的
成本
正在
不断
下降。
As technology advances, the cost of renewable energy is steadily decreasing.
Với sự tiến bộ của khoa học công nghệ, chi phí năng lượng tái tạo đang ngày càng giảm.
我们
应该
鼓励
使用
可
再生能源,
从而
减少
对
化石
燃料
的
依赖。
We should encourage the use of renewable energy to reduce dependence on fossil fuels.
Chúng ta nên khuyến khích sử dụng năng lượng tái tạo để giảm bớt sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
土壤侵蚀
对
农业
生产
造成
了
严重
影响。
Soil erosion has caused serious impacts on agricultural production.
Xói mòn đất đã gây ra ảnh hưởng nghiêm trọng đến sản xuất nông nghiệp.
采取有效
措施
防止
土壤侵蚀
是
非常
必要
的。
It is very necessary to take effective measures to prevent soil erosion.
Việc áp dụng các biện pháp hiệu quả để ngăn chặn xói mòn đất là rất cần thiết.
土壤侵蚀
不仅
影响
植物
生长,
而且
还会
导致
水质
污染。
Soil erosion not only affects plant growth but also leads to water pollution.
Xói mòn đất không chỉ ảnh hưởng đến sự phát triển của thực vật mà còn gây ô nhiễm nguồn nước.
由于
长期
的
不合理
使用
化肥
和
农药,
导致
了
严重
的
土壤污染。
Due to the long-term irrational use of fertilizers and pesticides, serious soil pollution has occurred.
Do sử dụng phân bón và thuốc trừ sâu một cách không hợp lý trong thời gian dài đã dẫn đến ô nhiễm đất nghiêm trọng.
土壤污染
对
农作物
的
生长
有
极大
的
负面影响。
Soil pollution has a great negative impact on the growth of crops.
Ô nhiễm đất có ảnh hưởng rất lớn tiêu cực đến sự phát triển của cây trồng.
治理
土壤污染
是
当前
环保
领域
的
一个
重要
课题。
Controlling soil pollution is an important issue in the field of environmental protection today.
Xử lý ô nhiễm đất là một chủ đề quan trọng trong lĩnh vực bảo vệ môi trường hiện nay.
地下水
是
许多
城市
的
主要
供水
来源。
Groundwater is the main source of water supply for many cities.
Nước ngầm là nguồn cung cấp nước chính cho nhiều thành phố.
由于
过度
开采,
地下水位
正在
下降。
Due to excessive exploitation, the groundwater level is declining.
Do khai thác quá mức, mực nước ngầm đang giảm.
保护
地下水
资源
对
维护
生态平衡
至关重要。
Protecting groundwater resources is crucial to maintaining ecological balance.
Việc bảo vệ nguồn nước ngầm rất quan trọng để duy trì cân bằng sinh thái.
在
发现
问题
之后,
他们
迅速
采取措施
进行
了
处置。
Upon discovering the problem, they quickly took measures to deal with it.
Sau khi phát hiện vấn đề, họ đã nhanh chóng áp dụng các biện pháp để xử lý.
他
不
知道
如何
处置
手中
的
旧书。
He didn't know how to dispose of the old books he had.
Anh ấy không biết cách xử lý những quyển sách cũ trong tay.
这家
公司
有
一套
专门
的
处置
废物
的
程序。
This company has a specific procedure for disposing of waste.
Công ty này có một bộ quy trình chuyên biệt để xử lý chất thải.
地球
的
大气层
对
生命
至关重要。
The Earth's atmosphere is crucial to life.
Lớp khí quyển của Trái Đất rất quan trọng đối với sự sống.
大气层
由
几层
不同
的
气体
组成。
The atmosphere is made up of several layers of different gases.
Lớp khí quyển được cấu tạo từ vài lớp khí gas khác nhau.
人类
的
活动
正在
影响
大气层
的
结构。
Human activities are affecting the structure of the atmosphere.
Hoạt động của con người đang ảnh hưởng đến cấu trúc của lớp khí quyển.
太阳能
是
一种
干净
的
能源。
Solar energy is a clean source of energy.
Năng lượng mặt trời là một loại năng lượng sạch.
许多
国家
正在
投资
太阳能
技术。
Many countries are investing in solar energy technology.
Nhiều quốc gia đang đầu tư vào công nghệ năng lượng mặt trời.
太阳能
板
可以
收集
太阳能
转换
为
电力。
Solar panels can collect solar energy and convert it into electricity.
Tấm năng lượng mặt trời có thể thu thập năng lượng mặt trời và chuyển đổi thành điện.
由于
连续
的
干旱,
湖水
干涸
了。
Due to the continuous drought, the lake water has dried up.
Do hạn hán kéo dài, nước hồ đã cạn kiệt.
干旱
对
农作物
的
生长
造成
了
极大
的
影响。
The drought has had a major impact on the growth of crops.
Hạn hán đã gây ra ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của cây trồng.
为
应对
干旱,
农民
们
不得不
采取
灌溉
措施。
To cope with the drought, farmers have had to implement irrigation measures.
Để đối phó với hạn hán, nông dân đã phải áp dụng biện pháp tưới tiêu.
这个
城市
新建
了
一家
废物
处理
设施。
The city has built a new waste disposal facility.
Thành phố này đã xây dựng một cơ sở xử lý rác mới.
我们
应该
学习
如何
有效
利用
废物
处理
设施。
We should learn how to effectively use waste disposal facilities.
Chúng ta nên học cách sử dụng cơ sở xử lý rác một cách hiệu quả.
废物
处理
设施
有助于
减少
环境污染。
Waste disposal facilities help to reduce environmental pollution.
Cơ sở xử lý rác giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường.
城市
里
充满
了
有毒
烟雾。
The city is filled with toxic fumes.
Thành phố đầy khí độc hại.
有毒
烟雾
对
人体
健康
有害。
Toxic fumes are harmful to human health.
Khói độc hại có hại cho sức khỏe con người.
工业
排放
是
有毒
烟雾
的
主要
来源。
Industrial emissions are a major source of toxic fumes.
Các nguồn thải công nghiệp là nguồn chính của khí độc hại.
这种
杀虫剂
非常
有效。
This insecticide is very effective.
Loại thuốc trừ sâu này rất hiệu quả.
请
小心
使用
杀虫剂,
以免
对
环境
造成
伤害。
Please be careful with pesticides to avoid harming the environment.
Hãy cẩn thận khi sử dụng thuốc trừ sâu để tránh gây hại cho môi trường.
市场
上
有
很
多种
杀虫剂,
但
并
不是
所有
的
都
安全。
There are many types of insecticides on the market, but not all of them are safe.
Có nhiều loại thuốc trừ sâu trên thị trường, nhưng không phải tất cả đều an toàn.
近年来,
全球
气候
变暖
引发
的
森林
火灾
频发。
In recent years, global warming has led to frequent forest fires.
Những năm gần đây, tình trạng biến đổi khí hậu toàn cầu đã gây ra các vụ cháy rừng thường xuyên.
澳大利亚
的
森林
火灾
造成
了
巨大
的
生态
损失。
The forest fires in Australia have caused massive ecological damage.
Vụ cháy rừng ở Úc đã gây ra tổn thất sinh thái lớn.
为了
预防
森林
火灾,
我们
必须
管理
好
森林资源。
To prevent forest fires, we must manage forest resources well.
Để phòng tránh cháy rừng, chúng ta phải quản lý tốt nguồn lực rừng.
森林
砍伐
对
生态系统
的
破坏
是
巨大
的。
Deforestation causes tremendous damage to the ecosystem.
Sự phá hại của việc chặt phá rừng lớn đối với hệ sinh thái.
为了
阻止
森林
砍伐,
政府
制定
了
新
法律。
The government has enacted new laws to prevent deforestation.
Để ngăn chặn việc chặt phá rừng, chính phủ đã ban hành luật mới.
森林
砍伐
导致
了
多种
动物
失去
了
它们
的
栖息地。
Deforestation has led to many animals losing their habitats.
Việc chặt phá rừng đã khiến nhiều loài động vật mất đi môi trường sống của chúng.
气候变化
是
一个
全球
问题。
Climate change is a global issue.
Biến đổi khí hậu là một vấn đề toàn cầu.
这里
的
气候
适合
种植
水果。
The climate here is suitable for growing fruits.
Khí hậu ở đây thích hợp cho việc trồng cây ăn trái.
气候
对
人
的
健康
有
影响。
Climate has an impact on human health.
Khí hậu ảnh hưởng đến sức khỏe của con người.
气候变化
是
一个
全球
问题。
Climate change is a global issue.
Biến đổi khí hậu là một vấn đề toàn cầu.
我们
必须
关心
气候变化。
We must care about climate change.
Chúng ta phải quan tâm đến biến đổi khí hậu.
研讨会
的
主题
是
气候变化。
The seminar's topic is climate change.
Chủ đề của hội thảo là biến đổi khí hậu.
工业废水
是
导致
水污染
的
主要
原因
之一。
Industrial wastewater is one of the main causes of water pollution.
Nước thải công nghiệp là một trong những nguyên nhân chính gây ô nhiễm nước.
我们
必须
采取措施
减少
水污染。
We must take measures to reduce water pollution.
Chúng ta phải áp dụng các biện pháp để giảm ô nhiễm nước.
水污染
影响
到
人们
的
健康。
Water pollution affects people's health.
Ô nhiễm nước ảnh hưởng đến sức khỏe của con người.
污染
对
环境
有
很大
的
影响。
Pollution has a big impact on the environment.
Ô nhiễm có ảnh hưởng lớn đến môi trường.
这条
河
很
干净,
没有
污染。
This river is very clean, without pollution.
Dòng sông này rất sạch, không bị ô nhiễm.
下雨
可以
减少
空气污染。
Rain can reduce air pollution.
Mưa có thể giảm thiểu ô nhiễm không khí.
工业
排放
是
主要
的
水体
污染物
来源。
Industrial discharge is a major source of water pollutants.
Các chất thải công nghiệp là nguồn gốc chính của chất ô nhiễm nguồn nước.
我们
需要
采取措施
减少
空气
中
的
有害
污染物。
We need to take measures to reduce harmful pollutants in the air.
Chúng ta cần phải thực hiện các biện pháp để giảm bớt các chất ô nhiễm có hại trong không khí.
污染物
的
排放
限制
对
环境保护
至关重要。
Emission limits for pollutants are crucial for environmental protection.
Hạn chế phát thải chất ô nhiễm là rất quan trọng đối với bảo vệ môi trường.
污水处理
是
保护环境
的
重要
步骤。
Wastewater treatment is an important step in environmental protection.
Xử lý nước thải là bước quan trọng trong việc bảo vệ môi trường.
这家
工厂
排放
的
污水
严重
污染
了
附近
的
河流。
The wastewater discharged from this factory has severely contaminated the nearby rivers.
Nước thải được xả ra từ nhà máy này đã gây ô nhiễm nghiêm trọng cho các con sông lân cận.
我们
需要
采取措施
减少
产生
的
污水
量。
We need to take measures to reduce the amount of wastewater generated.
Chúng ta cần phải áp dụng các biện pháp giảm lượng nước thải được tạo ra.
全球
暖化
导致
海平面
上升。
Global warming causes sea levels to rise.
Sự nóng lên toàn cầu gây ra sự tăng lên của mực nước biển.
海平面
的
升高
威胁
到
许多
沿海
城市。
The rise in sea levels threatens many coastal cities.
Sự tăng lên của mực nước biển đe dọa nhiều thành phố ven biển.
我们
需要
采取措施
对抗
海平面
上升
的
问题。
We need to take actions to combat the rising sea level issue.
Chúng ta cần phải thực hiện các biện pháp để đối phó với vấn đề mực nước biển dâng cao.
这个
温室
里种
满
了
各种
花卉。
This greenhouse is filled with various kinds of flowers.
Nhà kính này được trồng đầy các loại hoa.
我们
需要
建
一个
新
的
温室
来
培育
稀有
植物。
We need to build a new greenhouse to cultivate rare plants.
Chúng tôi cần xây một nhà kính mới để nuôi dưỡng các loại thực vật hiếm.
温室效应
对
地球
的
气候
有
很大
的
影响。
The greenhouse effect has a significant impact on Earth's climate.
Hiệu ứng nhà kính có ảnh hưởng lớn đến khí hậu của Trái Đất.
由于
温室效应,
全球
气候
正在
发生变化。
Due to the greenhouse effect, the global climate is changing.
Do hiệu ứng nhà kính, khí hậu toàn cầu đang thay đổi.
减少
温室
气体
排放
是
缓解
温室效应
的
关键。
Reducing greenhouse gas emissions is key to mitigating the greenhouse effect.
Giảm phát thải khí nhà kính là chìa khóa để giảm nhẹ hiệu ứng nhà kính.
许多
科学家
都
在
研究
如何
对抗
温室效应。
Many scientists are researching how to combat the greenhouse effect.
Nhiều nhà khoa học đang nghiên cứu cách chống lại hiệu ứng nhà kính.
这次
溢油
事件
严重破坏
了
当地
的
生态环境。
This oil spill severely damaged the local ecological environment.
Sự cố tràn dầu lần này đã nghiêm trọng phá hủy môi trường sinh thái địa phương.
溢油
对
海洋生物
构成
了
巨大
威胁。
Oil spills pose a significant threat to marine life.
Tràn dầu tạo ra một mối đe dọa lớn đối với sinh vật biển.
清理
溢油
是
一个
既
费时
又
费力
的
过程。
Cleaning up an oil spill is a time-consuming and labor-intensive process.
Việc dọn dẹp tràn dầu là một quá trình tốn thời gian và công sức.
书架上
积满
了
厚厚的
灰尘。
The bookshelf is covered with a thick layer of dust.
Giá sách bị phủ đầy một lớp bụi dày.
每周
我
都
会
打扫
一次,
确保
家里
没有
灰尘。
I clean the house every week to ensure there's no dust.
Tôi dọn dẹp nhà cửa hàng tuần để đảm bảo không có bụi bặm.
你
应该
戴
口罩
来
避免
吸入
灰尘。
You should wear a mask to avoid inhaling dust.
Bạn nên đeo khẩu trang để tránh hít phải bụi.
生态旅游
强调
的
是
旅行
过程
中
对
自然环境
和
当地
文化
的
保护。
Ecotourism emphasizes the protection of natural environment and local cultures during the trip.
Du lịch sinh thái nhấn mạnh vào việc bảo vệ môi trường tự nhiên và văn hóa địa phương trong quá trình du lịch.
越来越
多
的
人
对
生态旅游
感兴趣。
More and more people are interested in ecotourism.
Ngày càng có nhiều người quan tâm đến du lịch sinh thái.
生态旅游
不仅
可以
让
我们
享受
自然
之美,
还
有助于
提高
环保
意识。
Ecotourism not only allows us to enjoy the beauty of nature but also helps raise environmental awareness.
Du lịch sinh thái không chỉ giúp chúng ta tận hưởng vẻ đẹp của thiên nhiên mà còn giúp nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường.
保护
生态系统
对于
维持
地球
的
生物
多样性
至关重要。
Protecting ecosystems is crucial for maintaining the Earth's biodiversity.
Bảo vệ hệ sinh thái rất quan trọng để duy trì đa dạng sinh học của Trái Đất.
破坏
生态系统
可能
导致
许多
物种
灭绝。
Destroying ecosystems can lead to the extinction of many species.
Phá hủy hệ sinh thái có thể dẫn đến sự tuyệt chủng của nhiều loài.
我们
应该
尽量减少
人类
活动
对
生态系统
的
负面影响。
We should try to minimize the negative impacts of human activities on ecosystems.
Chúng ta nên cố gắng giảm thiểu tác động tiêu cực của hoạt động con người đối với hệ sinh thái.
生物圈
保护区
对
保持
生态平衡
非常
重要。
Biosphere reserves are very important for maintaining ecological balance.
Khu bảo tồn sinh quyển rất quan trọng để duy trì sự cân bằng sinh thái.
联合国教科文组织
批准
设立
了
多个
生物圈
保护区。
UNESCO has approved the establishment of several biosphere reserves.
UNESCO đã phê duyệt thiết lập nhiều khu bảo tồn sinh quyển.
每个
生物圈
保护区
都
致力于
促进
生态
保护
和
可
持续
发展。
Each biosphere reserve is committed to promoting ecological protection and sustainable development.
Mỗi khu bảo tồn sinh quyển đều nỗ lực thúc đẩy bảo vệ sinh thái và phát triển bền vững.
保护
生物
多样性
对
维持
生态系统
平衡
至关重要。
Protecting biodiversity is crucial for maintaining the balance of ecosystems.
Bảo vệ đa dạng sinh học rất quan trọng để duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái.
生物
多样性
的
减少
对
我们
的
生存
构成威胁。
The reduction of biodiversity poses a threat to our survival.
Sự giảm sút đa dạng sinh học đe dọa sự tồn vong của chúng ta.
我们
必须
采取措施
保护
生物
多样性。
We must take measures to protect biodiversity.
Chúng ta phải thực hiện các biện pháp để bảo vệ đa dạng sinh học.
破坏
规则
会
有
什么
后果?
What are the consequences of breaking the rules?
Vi phạm luật sẽ có hậu quả gì?
欺骗
是
破坏
人际关系
的
快速
方法。
Deception is a quick way to ruin interpersonal relationships.
Lừa dối là cách nhanh chóng để phá hủy mối quan hệ giữa mọi người.
疑心
太重
会
破坏
人际关系。
Too much suspicion can destroy interpersonal relationships.
Nghi ngờ quá mức sẽ phá hủy mối quan hệ giữa mọi người.
下雨
可以
减少
空气污染。
Rain can reduce air pollution.
Mưa có thể giảm thiểu ô nhiễm không khí.
减少
空气污染
不仅
有利于
环境,
也
让
社会
大众
受益。
Reducing air pollution benefits not only the environment but also the public.
Giảm ô nhiễm không khí không chỉ có lợi cho môi trường mà còn mang lại lợi ích cho cộng đồng.
这瓶水
非常
纯净。
This bottle of water is very pure.
Bình nước này rất là sạch.
大自然
的
空气
纯净
清新。
The air of nature is pure and fresh.
Không khí của thiên nhiên rất trong lành và tinh khiết.
我们
都
渴望
有
一个
纯净
的
环境。
We all yearn for a clean environment.
Chúng ta đều khao khát một môi trường sạch sẽ.
这个
自然保护区
是
为了
保护
珍稀动物
而
设立
的。
This nature reserve was established to protect rare animals.
Khu bảo tồn tự nhiên này được thành lập để bảo vệ các loài động vật quý hiếm.
我们
周末
去
自然保护区
观鸟。
We will go bird watching in the nature reserve at the weekend.
Chúng ta sẽ đi quan sát chim ở khu bảo tồn tự nhiên vào cuối tuần.
自然保护区
内
禁止
狩猎。
Hunting is prohibited within the nature reserve.
Trong khu bảo tồn tự nhiên, việc săn bắn bị cấm.
自然灾害
造成
了
巨大
的
损失。
Natural disasters cause huge losses.
Thiên tai gây ra thiệt hại lớn.
为了
减轻
自然灾害
的
影响,
我们
应该
采取
适当
的
预防措施。
To mitigate the impacts of natural disasters, we should adopt appropriate preventive measures.
Để giảm bớt ảnh hưởng của thiên tai, chúng ta nên áp dụng các biện pháp phòng ngừa thích hợp.
气候变化
正在
增加
自然灾害
的
频率
和
强度。
Climate change is increasing the frequency and intensity of natural disasters.
Biến đổi khí hậu đang làm tăng tần suất và cường độ của thiên tai.
自然资源
是
我们
宝贵
的
财富。
Natural resources are our precious wealth.
Tài nguyên thiên nhiên là tài sản quý giá của chúng ta.
我们
应该
合理
利用
自然资源。
We should use natural resources reasonably.
Chúng ta nên sử dụng tài nguyên thiên nhiên một cách hợp lý.
过度
开发
自然资源
会
导致
生态
失衡。
Over-exploitation of natural resources can lead to ecological imbalance.
Việc khai thác quá mức tài nguyên thiên nhiên sẽ dẫn đến mất cân bằng sinh thái.
酸雨
对
农作物
有
很大
的
影响。
Acid rain has a big impact on crops.
Mưa axit có ảnh hưởng lớn đến cây trồng.
我们
需要
采取措施
减少
酸雨。
We need to take measures to reduce acid rain.
Chúng ta cần phải thực hiện các biện pháp để giảm mưa axit.
酸雨
是
由于
空气污染
引起
的。
Acid rain is caused by air pollution.
Mưa axit là do ô nhiễm không khí gây ra.
防护林
能
有效
地
减少
风沙
对
农田
的
影响。
Shelterbelts can effectively reduce the impact of wind and sand on farmland.
Rừng phòng hộ có thể hiệu quả giảm thiểu ảnh hưởng của bão cát đối với đất nông nghiệp.
在
沿海地区
建立
防护林
是
防止
海水
侵蚀
的
重要
措施
之一。
Establishing shelterbelts in coastal areas is one of the important measures to prevent seawater erosion.
Việc thiết lập rừng phòng hộ ở các khu vực ven biển là một trong những biện pháp quan trọng để ngăn chặn xói mòn bởi nước biển.
防护林
还
可以
提供
生物
多样性
的
保护。
Shelterbelts can also provide protection for biodiversity.
Rừng phòng hộ cũng có thể cung cấp sự bảo vệ cho đa dạng sinh học.
雨林
是
地球
的
肺。
The rainforest is the earth's lungs.
Rừng mưa nhiệt đới là lá phổi của trái đất.
许多
稀有
物种
的
家园
就
在
雨林中。
The rainforest is home to many rare species.
Nơi chốn của nhiều loài động vật hiếm sống ở trong rừng mưa nhiệt đới.
由于
过度
砍伐,
雨林
面临
着
巨大
的
威胁。
Due to excessive logging, the rainforest is facing a huge threat.
Rừng mưa nhiệt đới đang đối mặt với mối đe dọa lớn do việc chặt phá quá mức.
风能
是
一种
清洁
的
能源。
Wind energy is a clean form of energy.
Năng lượng gió là một dạng năng lượng sạch.
越来越
多
的
国家
开始
利用
风能
发电。
An increasing number of countries are beginning to use wind energy for electricity generation.
Ngày càng có nhiều quốc gia bắt đầu sử dụng năng lượng gió để phát điện.
风能
的
利用
对
减少
温室
气体
排放
有
重要
意义。
The utilization of wind energy is significant in reducing greenhouse gas emissions.
Việc sử dụng năng lượng gió có ý nghĩa quan trọng trong việc giảm phát thải khí nhà kính.
Bình luận